<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?><rss version="2.0"
	xmlns:content="http://purl.org/rss/1.0/modules/content/"
	xmlns:wfw="http://wellformedweb.org/CommentAPI/"
	xmlns:dc="http://purl.org/dc/elements/1.1/"
	xmlns:atom="http://www.w3.org/2005/Atom"
	xmlns:sy="http://purl.org/rss/1.0/modules/syndication/"
	xmlns:slash="http://purl.org/rss/1.0/modules/slash/"
	>

<channel>
	<title>E-TechMart</title>
	<atom:link href="https://e-techmart.com/feed" rel="self" type="application/rss+xml" />
	<link>https://e-techmart.com/</link>
	<description>Chúng tôi cung cấp tới khách hàng các sản phẩm thiết bị khoa học kỹ thuật và dụng cụ đo lường chất lượng tốt nhất, giá rẻ nhất. E-TechMart.Com điểm đến tin cậy của khách hàng</description>
	<lastBuildDate>Mon, 26 Oct 2026 09:33:39 +0000</lastBuildDate>
	<language>vi</language>
	<sy:updatePeriod>
	hourly	</sy:updatePeriod>
	<sy:updateFrequency>
	1	</sy:updateFrequency>
	<generator>https://wordpress.org/?v=6.8.3</generator>

<image>
	<url>https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2023/01/favicon-etechmart.png</url>
	<title>E-TechMart</title>
	<link>https://e-techmart.com/</link>
	<width>32</width>
	<height>32</height>
</image> 
	<item>
		<title>Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-han-tig-ikura-seiki-isk-lt201f2.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-han-tig-ikura-seiki-isk-lt201f2.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 26 Oct 2026 09:33:39 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Máy Hàn]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn IKURA SEIKI ISK-LT201F2]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn TIG 200A]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn TIG công nghiệp]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn TIG điều khiển kỹ thuật số]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn TIG IKURA SEIKI]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn TIG Nhật Bản]]></category>
		<category><![CDATA[Máy hàn TIG xung DC]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=34173</guid>

					<description><![CDATA[<p>Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2 – Máy hàn TIG xung DC điều khiển kỹ thuật số Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2 là thiết bị hàn TIG xung DC của thương hiệu IKURA SEIKI, Nhật Bản, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu hàn kim loại trong sản xuất công nghiệp, gia công...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-han-tig-ikura-seiki-isk-lt201f2.html">Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-pm-slice="1 1 []">Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2 – Máy hàn TIG xung DC điều khiển kỹ thuật số</h2>
<p><a href="https://e-techmart.com/danh-muc/thiet-bi-han-dien-tu" target="_blank" rel="noopener"><strong>Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</strong></a> là thiết bị hàn TIG xung DC của thương hiệu IKURA SEIKI, Nhật Bản, được thiết kế để đáp ứng nhu cầu hàn kim loại trong sản xuất công nghiệp, gia công cơ khí và sửa chữa thiết bị. Máy nổi bật với khả năng điều chỉnh dòng hàn linh hoạt, điều khiển kỹ thuật số, thiết kế nhỏ gọn và hỗ trợ sử dụng nguồn điện 100V/200V. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị cần thiết bị hàn chính xác, thuận tiện khi thao tác và dễ dàng điều chỉnh theo yêu cầu công việc.</p>
<h2>1. Tổng quan về máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</h2>
<p>IKURA SEIKI ISK-LT201F2 thuộc dòng máy hàn Light TIG, sử dụng công nghệ hàn TIG xung dòng điện một chiều (DC Pulse TIG). Thiết bị được trang bị hệ thống điều khiển kỹ thuật số toàn phần, cho phép người vận hành thiết lập các thông số hàn phù hợp với vật liệu, độ dày và yêu cầu của mối hàn.</p>
<p>Máy hỗ trợ hai mức điện áp đầu vào 100V và 200V, với dòng hàn TIG tối đa tương ứng 100A và 200A. Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng nhiều nhu cầu hàn khác nhau, từ công việc cần dòng điện thấp đến các ứng dụng gia công đòi hỏi dòng hàn cao hơn.</p>
<p>Với trọng lượng khoảng 11 kg và kích thước thân máy nhỏ gọn, IKURA SEIKI ISK-LT201F2 thuận tiện cho việc bố trí tại xưởng sản xuất, khu vực bảo trì hoặc di chuyển giữa các vị trí làm việc.</p>
<h2>2. Đặc điểm nổi bật của máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</h2>
<h3>Điều khiển kỹ thuật số toàn phần</h3>
<p>Máy sử dụng hệ thống điều khiển kỹ thuật số, hỗ trợ thiết lập chi tiết các thông số vận hành. Người dùng có thể điều chỉnh dòng hàn, dòng khởi đầu, dòng kết thúc và các thông số liên quan đến chế độ hàn xung.</p>
<p>Khả năng kiểm soát thông số giúp người vận hành chủ động hơn trong quá trình hàn, đặc biệt đối với các chi tiết yêu cầu mối hàn đồng đều và hạn chế khuyết tật.</p>
<h3>Công nghệ hàn TIG xung DC</h3>
<p>Chế độ TIG xung cho phép dòng hàn thay đổi tuần hoàn giữa dòng xung và dòng nền. Người vận hành có thể điều chỉnh tần số xung và độ rộng xung theo yêu cầu gia công.</p>
<p>Tính năng này hữu ích khi hàn các chi tiết mỏng hoặc khi cần kiểm soát nhiệt lượng đưa vào vùng hàn. Việc thiết lập thông số phù hợp còn giúp giảm nguy cơ biến dạng nhiệt và cải thiện khả năng kiểm soát vũng hàn.</p>
<h3>Hỗ trợ nguồn điện 100V và 200V</h3>
<p>IKURA SEIKI ISK-LT201F2 có thể hoạt động với nguồn điện đầu vào 100V hoặc 200V. Dòng hàn TIG định mức tương ứng là 100A và 200A.</p>
<p>Tùy theo nguồn điện sẵn có và yêu cầu công việc, doanh nghiệp có thể lựa chọn cấu hình sử dụng phù hợp. Khi vận hành, cần bảo đảm nguồn cấp, dây dẫn và thiết bị bảo vệ đáp ứng yêu cầu của nhà sản xuất.</p>
<h3>Điều chỉnh thời gian tăng và giảm dòng hàn</h3>
<p>Thiết bị hỗ trợ điều chỉnh thời gian tăng dòng (Up-slope) và giảm dòng (Down-slope) trong khoảng 0–15 giây.</p>
<p>Tính năng này giúp dòng hàn tăng hoặc giảm từ từ khi bắt đầu và kết thúc quá trình hàn, góp phần hạn chế các khuyết tật tại điểm đầu và điểm cuối mối hàn khi được cài đặt đúng cách.</p>
<h3>Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí</h3>
<p>Với kích thước khoảng 185 × 455 × 320 mm và trọng lượng khoảng 11 kg, máy không chiếm nhiều diện tích lắp đặt.</p>
<p>Thiết kế này phù hợp với xưởng cơ khí, khu vực sửa chữa máy móc và các vị trí cần di chuyển thiết bị thường xuyên.</p>
<h2>3. Thông số kỹ thuật máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Giá trị</th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>ISK-LT201F2</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>IKURA SEIKI</td>
</tr>
<tr>
<td>Xuất xứ thương hiệu</td>
<td>Nhật Bản</td>
</tr>
<tr>
<td>Công nghệ hàn TIG</td>
<td>TIG xung DC</td>
</tr>
<tr>
<td>Điện áp đầu vào</td>
<td>100V / 200V</td>
</tr>
<tr>
<td>Dòng hàn TIG định mức</td>
<td>100A tại 100V; 200A tại 200V</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi điều chỉnh dòng hàn TIG</td>
<td>5–100A tại 100V; 5–200A tại 200V</td>
</tr>
<tr>
<td>Công suất đầu vào TIG</td>
<td>1,5 kVA tại 100V; 5,0 kVA tại 200V</td>
</tr>
<tr>
<td>Điện áp không tải</td>
<td>55V</td>
</tr>
<tr>
<td>Chu kỳ tải TIG</td>
<td>100% tại 100V; 40% tại 200V</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian khí trước/khí sau</td>
<td>0–0,5 giây / 0–20 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian tăng/giảm dòng</td>
<td>0–15 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ rộng xung</td>
<td>1–99%</td>
</tr>
<tr>
<td>Tần số xung</td>
<td>0,2–500 Hz</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>Khoảng 185 × 455 × 320 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng</td>
<td>Khoảng 11 kg</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><em>Lưu ý:</em> Thông số trên tham khảo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Chu kỳ tải và dòng hàn cần được hiểu theo đúng điều kiện điện áp tương ứng. Nếu sử dụng chế độ hàn que, cần tham khảo thông số riêng của chế độ này. Trước khi đặt hàng, nên xác nhận catalogue và cấu hình phụ kiện đi kèm với nhà cung cấp.</p>
<h2>4. Ứng dụng của máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</h2>
<p>Nhờ khả năng điều chỉnh dòng hàn và kiểm soát thông số kỹ thuật số, thiết bị có thể được sử dụng trong nhiều công việc gia công và bảo trì cơ khí.</p>
<h3>Gia công cơ khí chính xác</h3>
<p>Máy phù hợp với các công việc hàn chi tiết kim loại trong xưởng cơ khí, chế tạo linh kiện và sửa chữa các bộ phận máy móc. Việc lựa chọn dòng hàn phù hợp giúp người vận hành kiểm soát quá trình hình thành mối hàn tốt hơn.</p>
<h3>Hàn thép và thép không gỉ</h3>
<p>Thiết bị được giới thiệu cho các ứng dụng hàn sắt, thép và thép không gỉ. Khi gia công inox, người dùng cần lựa chọn điện cực, khí bảo vệ, vật liệu phụ và thông số hàn phù hợp với từng loại vật liệu.</p>
<h3>Sửa chữa và bảo trì máy móc</h3>
<p>Trong hoạt động bảo trì công nghiệp, máy có thể hỗ trợ sửa chữa các chi tiết kim loại, kết cấu và bộ phận cơ khí khi phương pháp TIG phù hợp với yêu cầu kỹ thuật.</p>
<h3>Sản xuất chi tiết và kết cấu kim loại</h3>
<p>Thiết bị có thể được cân nhắc cho các công việc hàn cần kiểm soát dòng điện, đặc biệt khi yêu cầu điều chỉnh nhiệt lượng để hạn chế ảnh hưởng đến vật liệu xung quanh vùng hàn.</p>
<p>Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào vật liệu, độ dày chi tiết, tư thế hàn, kỹ năng người vận hành và quy trình công nghệ.</p>
<h2>5. Những lưu ý khi sử dụng máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</h2>
<p>Để sử dụng máy hiệu quả và an toàn, doanh nghiệp cần lưu ý:</p>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Kiểm tra nguồn điện:</strong> Xác nhận điện áp đầu vào phù hợp với cấu hình 100V hoặc 200V của máy.</li>
<li><strong>Chọn thông số hàn phù hợp:</strong> Điều chỉnh dòng hàn, tần số xung, độ rộng xung và thời gian tăng giảm dòng theo vật liệu và độ dày chi tiết.</li>
<li><strong>Sử dụng khí bảo vệ:</strong> Hàn TIG thường sử dụng khí argon hoặc khí bảo vệ thích hợp theo quy trình hàn.</li>
<li><strong>Kiểm tra phụ kiện:</strong> Kiểm tra súng hàn, điện cực tungsten, kẹp mass, dây dẫn và các đầu nối trước khi vận hành.</li>
<li><strong>Đảm bảo an toàn lao động:</strong> Sử dụng mặt nạ hàn, găng tay, quần áo bảo hộ và bảo đảm thông gió tại khu vực làm việc.</li>
<li><strong>Tuân thủ chu kỳ tải:</strong> Không vận hành vượt quá giới hạn chu kỳ tải quy định để tránh quá nhiệt và giảm tuổi thọ thiết bị.</li>
</ul>
<h2>6. Vì sao nên lựa chọn máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2?</h2>
<p>IKURA SEIKI ISK-LT201F2 là lựa chọn đáng xem xét đối với doanh nghiệp cần một thiết bị hàn TIG xung DC có khả năng điều chỉnh thông số linh hoạt và thiết kế gọn nhẹ.</p>
<p>Một số lợi ích đáng chú ý gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Điều khiển kỹ thuật số hỗ trợ thiết lập thông số hàn chi tiết.</li>
<li>Dòng hàn tối đa 200A khi sử dụng nguồn 200V.</li>
<li>Hỗ trợ hàn TIG xung với tần số điều chỉnh rộng.</li>
<li>Có khả năng điều chỉnh dòng khởi đầu, dòng hàn và dòng kết thúc.</li>
<li>Kích thước nhỏ gọn, thuận tiện bố trí trong xưởng.</li>
<li>Hỗ trợ cả chế độ hàn TIG và hàn que theo thông số kỹ thuật tương ứng của nhà sản xuất.</li>
</ul>
<p>Khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên xác định rõ vật liệu cần hàn, độ dày chi tiết, tần suất sử dụng, nguồn điện tại nơi lắp đặt và yêu cầu chất lượng mối hàn để đánh giá mức độ phù hợp.</p>
<h2>7. Mua máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2 ở đâu?</h2>
<p>Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2 phục vụ gia công cơ khí, sản xuất hoặc bảo trì công nghiệp, hãy liên hệ nhà cung cấp thiết bị để được tư vấn cấu hình và thông số kỹ thuật phù hợp.</p>
<p>Khi yêu cầu báo giá, nên xác nhận các nội dung sau:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Giá bán và thời gian giao hàng.</li>
<li>Tình trạng hàng hóa và chính sách bảo hành.</li>
<li>Phụ kiện tiêu chuẩn đi kèm máy.</li>
<li>Khả năng cung cấp điện áp phù hợp với nơi sử dụng.</li>
<li>Hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật sau bán hàng.</li>
</ul>
<p><strong>Liên hệ ngay để nhận báo giá máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2 và được tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sản xuất của doanh nghiệp.</strong></p>
<p>Xem thêm các model khác tại link của hãng <a href="https://www.ikuratools.com/w_LT.html" target="_blank" rel="noopener"><strong>IKURA SEIKI</strong></a></p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-han-tig-ikura-seiki-isk-lt201f2.html">Máy hàn TIG IKURA SEIKI ISK-LT201F2</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-han-tig-ikura-seiki-isk-lt201f2.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-107a.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-107a.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 19 Oct 2026 02:53:30 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Máy đo tốc độ vòng quay]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo chuyên dụng]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tốc độ vòng quay Shimpo]]></category>
		<category><![CDATA[Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo vòng tua động cơ]]></category>
		<category><![CDATA[Nidec Shimpo DT-107A]]></category>
		<category><![CDATA[Shimpo DT-107A]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo tốc độ quay]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=34143</guid>

					<description><![CDATA[<p>Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A – Thiết bị đo tốc độ chính xác Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A là thiết bị đo tốc độ quay được sử dụng trong kiểm tra, vận hành và bảo trì máy móc công nghiệp. Sản phẩm thuộc thương hiệu Nidec Shimpo, phù hợp...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-107a.html">Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-pm-slice="1 1 []">Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A – Thiết bị đo tốc độ chính xác</h2>
<p><strong>Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A</strong> là thiết bị đo tốc độ quay được sử dụng trong kiểm tra, vận hành và bảo trì máy móc công nghiệp. Sản phẩm thuộc thương hiệu Nidec Shimpo, phù hợp với nhu cầu kiểm tra tốc độ của động cơ, trục quay và các thiết bị truyền động trong nhà máy, xưởng sản xuất.</p>
<p>Việc sử dụng máy đo tốc độ vòng quay giúp kỹ thuật viên kiểm tra thông số vận hành, phát hiện những thay đổi bất thường và hỗ trợ tối ưu hiệu suất hoạt động của thiết bị. Khi lựa chọn Shimpo DT-107A, người dùng cần quan tâm đến phương pháp đo, dải đo, độ chính xác và điều kiện sử dụng thực tế.</p>
<h2>1. Tổng quan về máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A</h2>
<p><a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-205nrc.html" target="_blank" rel="noopener"><strong>Shimpo DT-107A</strong></a> là model thuộc dòng thiết bị đo tốc độ vòng quay của Nidec Shimpo, thương hiệu được biết đến trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra công nghiệp.</p>
<p>Thiết bị đo tốc độ quay của các bộ phận chuyển động, hỗ trợ người dùng đánh giá khả năng vận hành của máy móc và kiểm tra sự phù hợp giữa tốc độ thực tế với thông số kỹ thuật yêu cầu.</p>
<p>Trong môi trường sản xuất, việc kiểm tra tốc độ vòng quay có vai trò quan trọng đối với các hệ thống sử dụng động cơ điện, máy gia công, thiết bị cuốn nhả vật liệu và dây chuyền tự động hóa.</p>
<h2>2. Đặc điểm nổi bật của Shimpo DT-107A</h2>
<h3>Hỗ trợ kiểm tra tốc độ vòng quay</h3>
<p>Thiết bị được sử dụng để kiểm tra tốc độ quay của các bộ phận máy móc, giúp kỹ thuật viên theo dõi tình trạng vận hành và đánh giá sự ổn định của hệ thống truyền động.</p>
<h3>Phục vụ công tác bảo trì máy móc</h3>
<p>Kết quả đo tốc độ vòng quay có thể được sử dụng để so sánh với thông số vận hành tiêu chuẩn. Qua đó, bộ phận bảo trì có thêm cơ sở để kiểm tra khi máy hoạt động không đúng tốc độ thiết kế.</p>
<h3>Ứng dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp</h3>
<p>Máy đo tốc độ vòng quay là công cụ hữu ích trong các hoạt động kiểm tra động cơ, thiết bị cơ khí, máy sản xuất và hệ thống truyền động.</p>
<h3>Thương hiệu thiết bị đo lường chuyên dụng</h3>
<p>Nidec Shimpo cung cấp nhiều dòng thiết bị phục vụ đo tốc độ và kiểm tra chuyển động. Khi lựa chọn model DT-107A, người dùng nên đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính hãng để xác nhận đầy đủ chức năng và thông số phù hợp với nhu cầu.</p>
<h2>3. Ứng dụng của máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A</h2>
<p>Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A có thể được xem xét cho các nhu cầu kiểm tra tốc độ quay trong những lĩnh vực sau:</p>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Nhà máy sản xuất:</strong> Kiểm tra tốc độ vận hành của máy móc và thiết bị trên dây chuyền.</li>
<li><strong>Cơ khí chế tạo:</strong> Theo dõi tốc độ quay của trục và các cơ cấu truyền động.</li>
<li><strong>Bảo trì công nghiệp:</strong> Đo kiểm tốc độ để hỗ trợ đánh giá tình trạng hoạt động của động cơ.</li>
<li><strong>Ngành sản xuất bao bì, dệt may:</strong> Kiểm tra tốc độ quay của một số cơ cấu cuốn, kéo và truyền động.</li>
<li><strong>Phòng kiểm tra kỹ thuật:</strong> Đo và đối chiếu tốc độ thực tế với yêu cầu vận hành của thiết bị.</li>
</ul>
<p>Tùy theo cấu hình và phương pháp đo của model, người dùng cần kiểm tra khả năng tương thích với từng ứng dụng cụ thể trước khi sử dụng.</p>
<h2>4. Vì sao cần đo tốc độ vòng quay máy móc định kỳ?</h2>
<p>Tốc độ vòng quay là một trong những thông số quan trọng phản ánh trạng thái vận hành của thiết bị. Nếu tốc độ thực tế khác đáng kể so với giá trị yêu cầu, máy có thể không đáp ứng năng suất hoặc chất lượng sản phẩm mong muốn.</p>
<p>Đo tốc độ vòng quay định kỳ mang lại một số lợi ích:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Phát hiện tình trạng vận hành sai tốc độ.</li>
<li>Hỗ trợ kiểm tra động cơ và hệ thống truyền động.</li>
<li>Theo dõi sự thay đổi thông số trong quá trình sử dụng.</li>
<li>Hỗ trợ công tác bảo trì phòng ngừa.</li>
<li>Giảm nguy cơ gián đoạn sản xuất do thiết bị hoạt động không ổn định.</li>
</ul>
<p>Để đánh giá toàn diện tình trạng máy móc, nên kết hợp đo tốc độ vòng quay với các phương pháp kiểm tra khác khi cần thiết, chẳng hạn như đo độ rung, nhiệt độ hoặc tiếng ồn.</p>
<h2>5. Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng Shimpo DT-107A</h2>
<p>Trước khi mua máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A, doanh nghiệp nên xác định rõ mục đích sử dụng và các yêu cầu đo lường thực tế.</p>
<p>Một số tiêu chí cần kiểm tra gồm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Dải tốc độ vòng quay cần đo.</li>
<li>Phương pháp đo mà thiết bị hỗ trợ.</li>
<li>Độ chính xác và độ phân giải.</li>
<li>Khả năng hiển thị, lưu trữ hoặc xuất dữ liệu nếu có nhu cầu.</li>
<li>Điều kiện môi trường làm việc.</li>
<li>Phụ kiện đi kèm và khả năng thay thế phụ kiện.</li>
<li>Tài liệu hướng dẫn, bảo hành và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.</li>
</ul>
<p>Khi đo máy đang hoạt động, cần tuân thủ quy trình an toàn, tránh tiếp xúc với trục quay, dây đai và các bộ phận chuyển động. Phương pháp đo phải phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.</p>
<p><strong>Lưu ý:</strong> Cần xác minh datasheet chính hãng của đúng model DT-107A trước khi công bố dải đo, độ chính xác, đơn vị đo và các chức năng cụ thể trên website.</p>
<h2>6. Mua máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A ở đâu?</h2>
<p>Khi tìm mua máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A, doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị cung cấp thiết bị đo lường công nghiệp có khả năng tư vấn thông số, hỗ trợ lựa chọn model và cung cấp tài liệu kỹ thuật phù hợp.</p>
<p>Trước khi đặt hàng, nên xác nhận model chính xác, tình trạng hàng hóa, phụ kiện đi kèm, thời gian giao hàng và chính sách bảo hành.</p>
<p>Nếu doanh nghiệp đang cần thiết bị đo tốc độ vòng quay để kiểm tra động cơ hoặc phục vụ công tác bảo trì, hãy xác định dải tốc độ và phương pháp đo mong muốn để lựa chọn sản phẩm phù hợp.</p>
<h2>Kết luận</h2>
<p>Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A là model cần được xem xét theo yêu cầu đo thực tế của từng ứng dụng công nghiệp. Việc lựa chọn đúng thiết bị đo tốc độ giúp hỗ trợ kiểm tra máy móc, theo dõi thông số vận hành và nâng cao hiệu quả bảo trì.</p>
<p>Để đảm bảo lựa chọn chính xác, người dùng nên tham khảo tài liệu kỹ thuật chính hãng và xác nhận các thông số của Shimpo DT-107A trước khi đặt mua.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-107a.html">Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-107A</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-107a.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-205nrc.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-205nrc.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Sat, 17 Oct 2026 07:51:45 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Máy đo tốc độ vòng quay]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo chuyên dụng]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo RPM]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tốc độ động cơ]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc]]></category>
		<category><![CDATA[Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC]]></category>
		<category><![CDATA[Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo vòng quay Shimpo]]></category>
		<category><![CDATA[Shimpo DT-205NRC]]></category>
		<category><![CDATA[tachometer Shimpo]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo tốc độ vòng quay công nghiệp]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=34140</guid>

					<description><![CDATA[<p>Tổng quan về máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC Shimpo là thương hiệu được biết đến trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra công nghiệp. Các thiết bị đo tốc độ vòng quay của Shimpo được sử dụng trong hoạt động kiểm tra, bảo dưỡng và đánh giá tình trạng...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-205nrc.html">Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2 data-pm-slice="1 1 []">Tổng quan về máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC</h2>
<p>Shimpo là thương hiệu được biết đến trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra công nghiệp. Các thiết bị đo tốc độ vòng quay của Shimpo được sử dụng trong hoạt động kiểm tra, bảo dưỡng và đánh giá tình trạng vận hành của máy móc.</p>
<p><a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-205lr.html" target="_blank" rel="noopener"><strong>Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo</strong></a> DT-205NRC thuộc dòng máy đo tốc độ vòng quay, hướng đến nhu cầu kiểm tra tốc độ quay của các bộ phận chuyển động trong dây chuyền sản xuất và hệ thống cơ khí.</p>
<p>Thiết bị hỗ trợ người vận hành xác định tốc độ quay của trục, động cơ hoặc các cơ cấu quay, từ đó đối chiếu với thông số vận hành yêu cầu. Kết quả đo có thể được sử dụng để kiểm tra sự ổn định của máy móc, phát hiện sai lệch tốc độ và phục vụ công tác bảo trì định kỳ.</p>
<p><strong>Lưu ý:</strong> Cần đối chiếu tài liệu chính hãng để xác nhận chính xác cấu hình DT-205NRC, phương pháp đo và các thông số kỹ thuật trước khi đặt mua.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<p>Thông số  Giá trị tham khảo</p>
<p>Model DT-205NRC</p>
<p>Thương hiệu SHIMPO</p>
<p>Phương pháp đo  Tiếp xúc và quang điện phản xạ</p>
<p>Dải đo không tiếp xúc  6–99.999 RPM</p>
<p>Dải đo tiếp xúc  0,8–25.000 RPM</p>
<p>Dải đo tốc độ bề mặt  0,05–1.999,9 m/phút</p>
<p>Độ chính xác  Thay đổi theo dải đo</p>
<p>Màn hình LCD 5 chữ số</p>
<p>Thời gian cập nhật  Khoảng 1 giây</p>
<p>Bộ nhớ  Lưu kết quả đo</p>
<p>Nguồn điện  2 pin AA 1,5 V</p>
<p>Kích thước tham khảo  167 × 60 × 46 mm</p>
<p>Khối lượng tham khảo  365 g</p>
<h2>Đặc điểm nổi bật của Shimpo DT-205NRC</h2>
<h3>Kiểm tra tốc độ vòng quay của máy móc</h3>
<p>Thiết bị đo tốc độ vòng quay giúp xác định số vòng quay trong một đơn vị thời gian, thường được biểu thị bằng RPM (vòng/phút). Đây là thông số quan trọng khi kiểm tra động cơ, máy truyền động và các thiết bị có bộ phận quay.</p>
<h3>Hỗ trợ kiểm tra và bảo trì thiết bị</h3>
<p>Đo tốc độ quay định kỳ giúp kỹ thuật viên đánh giá khả năng vận hành của máy móc, so sánh tốc độ thực tế với giá trị tiêu chuẩn và xác định những dấu hiệu bất thường cần kiểm tra thêm.</p>
<h3>Ứng dụng trong kiểm soát chất lượng</h3>
<p>Trong sản xuất công nghiệp, tốc độ quay có thể ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng gia công và độ ổn định của quy trình. Việc sử dụng máy đo tốc độ vòng quay hỗ trợ doanh nghiệp kiểm tra các thông số vận hành trong quá trình nghiệm thu và bảo dưỡng.</p>
<h3>Phù hợp với nhu cầu đo lường công nghiệp</h3>
<p>Khi được lựa chọn đúng cấu hình, máy đo tốc độ vòng quay có thể hỗ trợ công việc kiểm tra tại xưởng sản xuất, phòng kỹ thuật, bộ phận bảo trì và khu vực kiểm soát chất lượng.</p>
<h2>Ứng dụng của máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC</h2>
<p>Shimpo DT-205NRC có thể được xem xét cho các nhu cầu kiểm tra tốc độ quay phù hợp với cấu hình thực tế của thiết bị, chẳng hạn:</p>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Động cơ điện:</strong> Kiểm tra tốc độ quay trong quá trình vận hành và bảo dưỡng.</li>
<li><strong>Máy móc công nghiệp:</strong> Đánh giá tốc độ hoạt động của các bộ phận quay.</li>
<li><strong>Dây chuyền sản xuất:</strong> Kiểm tra thông số tốc độ tại những công đoạn có yêu cầu kiểm soát.</li>
<li><strong>Thiết bị truyền động:</strong> Hỗ trợ kiểm tra tốc độ trục và các cơ cấu quay.</li>
<li><strong>Phòng kiểm tra chất lượng:</strong> Đo và đối chiếu tốc độ quay theo quy trình kiểm tra nội bộ.</li>
<li><strong>Công tác bảo trì:</strong> Theo dõi sự thay đổi tốc độ để hỗ trợ xác định nguyên nhân khi thiết bị vận hành không ổn định.</li>
</ul>
<p>Đối với từng ứng dụng cụ thể, cần kiểm tra khả năng đo, phụ kiện và điều kiện vận hành được nhà sản xuất quy định.</p>
<h2>Hướng dẫn lựa chọn máy đo tốc độ vòng quay</h2>
<p>Để lựa chọn Shimpo DT-205NRC phù hợp, người dùng nên xem xét các tiêu chí sau:</p>
<p><strong>Phạm vi đo:</strong> Xác định tốc độ quay thấp nhất và cao nhất của thiết bị cần kiểm tra. Phạm vi đo của máy phải đáp ứng yêu cầu thực tế.</p>
<p><strong>Phương pháp đo:</strong> Kiểm tra thiết bị sử dụng phương pháp tiếp xúc, không tiếp xúc hay phương pháp chuyên dụng khác. Phương pháp đo cần phù hợp với hình dạng trục quay, tốc độ hoạt động và điều kiện an toàn.</p>
<p><strong>Độ chính xác:</strong> Đối chiếu sai số cho phép của máy đo với yêu cầu kiểm tra trong quy trình sản xuất hoặc bảo trì.</p>
<p><strong>Khả năng hiển thị và lưu dữ liệu:</strong> Xem xét nhu cầu đọc kết quả, ghi nhận số liệu hoặc truyền dữ liệu phục vụ báo cáo kỹ thuật.</p>
<p><strong>Phụ kiện đi kèm:</strong> Xác nhận các đầu đo, bộ phận tiếp xúc hoặc phụ kiện cần thiết theo đúng phiên bản sản phẩm.</p>
<h2>Lưu ý khi sử dụng máy đo tốc độ vòng quay</h2>
<p>Để đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy, người sử dụng cần kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi đo và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.</p>
<ul data-spread="false">
<li>Xác định đúng vị trí đo và phương pháp đo được hỗ trợ.</li>
<li>Kiểm tra tình trạng pin, màn hình và các phụ kiện liên quan.</li>
<li>Đảm bảo thiết bị được sử dụng trong điều kiện môi trường cho phép.</li>
<li>Nếu đo tiếp xúc, tuân thủ quy trình an toàn khi làm việc gần trục quay.</li>
<li>Nếu đo không tiếp xúc, thực hiện đúng hướng dẫn về khoảng cách và vị trí đo.</li>
<li>Ghi nhận kết quả và so sánh với thông số vận hành tiêu chuẩn.</li>
<li>Kiểm tra, hiệu chuẩn thiết bị theo yêu cầu quản lý chất lượng của doanh nghiệp.</li>
</ul>
<p>Không nên tiến hành đo khi bộ phận quay không có biện pháp bảo vệ an toàn phù hợp.</p>
<h2>Mua máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC ở đâu?</h2>
<p>Khi mua máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC, doanh nghiệp nên lựa chọn nhà cung cấp thiết bị đo lường công nghiệp có khả năng tư vấn đúng model, cung cấp tài liệu kỹ thuật và xác nhận nguồn gốc sản phẩm.</p>
<p>Trước khi đặt hàng, hãy yêu cầu xác nhận thông số kỹ thuật chính thức, tình trạng hàng hóa, phụ kiện đi kèm, chính sách bảo hành và khả năng hỗ trợ kỹ thuật.</p>
<p>Nếu cần sử dụng thiết bị cho dây chuyền sản xuất hoặc công tác bảo trì, bạn nên cung cấp tốc độ quay cần đo và đặc điểm của máy móc để được tư vấn cấu hình phù hợp.</p>
<p><strong>Liên hệ bộ phận kinh doanh thiết bị đo lường công nghiệp 0904259271 để được tư vấn máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng.</strong></p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-205nrc.html">Máy đo tốc độ vòng quay Shimpo DT-205NRC</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-shimpo-dt-205nrc.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-nidec-shimpo-dt-105a.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-nidec-shimpo-dt-105a.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Fri, 16 Oct 2026 08:31:47 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Máy đo tốc độ vòng quay]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo chuyên dụng]]></category>
		<category><![CDATA[digital tachometer DT-105A]]></category>
		<category><![CDATA[đồng hồ đo tốc độ vòng quay]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo RPM Nidec Shimpo]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tốc độ động cơ]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tốc độ quay kỹ thuật số]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tốc độ quay Nidec Shimpo]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tốc độ vòng quay DT-105A]]></category>
		<category><![CDATA[Máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo vòng tua DT-105A]]></category>
		<category><![CDATA[Nidec Shimpo DT-105A]]></category>
		<category><![CDATA[Nidec Shimpo Nhật Bản]]></category>
		<category><![CDATA[tachometer Nidec Shimpo DT-105A]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo tốc độ động cơ công nghiệp]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo tốc độ vòng quay]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=34132</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A là thiết bị phục vụ kiểm tra tốc độ quay của động cơ, trục máy và các hệ thống truyền động trong công nghiệp. Việc sử dụng máy đo tốc độ vòng quay giúp kỹ thuật viên theo dõi tình trạng vận hành, kiểm...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-nidec-shimpo-dt-105a.html">Máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong>Máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A</strong> là thiết bị phục vụ kiểm tra tốc độ quay của động cơ, trục máy và các hệ thống truyền động trong công nghiệp. Việc sử dụng máy đo tốc độ vòng quay giúp kỹ thuật viên theo dõi tình trạng vận hành, kiểm tra thông số thiết bị và hỗ trợ công tác bảo trì máy móc tại nhà máy, xưởng sản xuất.</p>
<p>Nidec Shimpo là thương hiệu được biết đến trong lĩnh vực thiết bị đo lường và kiểm tra công nghiệp. Khi lựa chọn model DT-105A, người dùng cần xem xét phương pháp đo, dải đo, độ chính xác và điều kiện sử dụng để bảo đảm thiết bị phù hợp với yêu cầu thực tế.</p>
<h2>Tổng quan về máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A</h2>
<p>Nidec Shimpo DT-105A là model được quan tâm trong nhóm thiết bị đo tốc độ vòng quay (tachometer). Thiết bị đo tốc độ quay giúp xác định số vòng quay của một trục hoặc bộ phận chuyển động trong một đơn vị thời gian, thường được biểu thị bằng RPM (revolutions per minute – vòng/phút).</p>
<p>Thông số tốc độ quay đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận hành máy móc. Nếu tốc độ thực tế không phù hợp với giá trị yêu cầu, hệ thống có thể gặp tình trạng giảm hiệu suất, rung động, phát sinh nhiệt hoặc ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.</p>
<p>Việc trang bị máy đo tốc độ vòng quay phù hợp giúp nhân viên kỹ thuật kiểm tra thiết bị nhanh chóng, đối chiếu thông số vận hành và hỗ trợ phát hiện những dấu hiệu bất thường.</p>
<p><strong>Lưu ý:</strong> Trước khi đặt mua Nidec Shimpo DT-105A, nên xác nhận tài liệu kỹ thuật chính hãng để kiểm tra đầy đủ dải đo, độ chính xác, phương pháp đo, phụ kiện và tình trạng cung ứng của đúng model.</p>
<h2>Bảng thông số kỹ thuật</h2>
<div>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td><a href="https://e-techmart.com/thuong-hieu/simpo" target="_blank" rel="noopener">Nidec Shimpo</a></td>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>DT-105A</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại thiết bị</td>
<td>Máy đo tốc độ vòng quay kỹ thuật số cầm tay</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp đo</td>
<td>Tiếp xúc</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải đo tốc độ vòng quay</td>
<td>0,10 – 25.000 RPM</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±0,06 RPM ở 0,10–999,99 RPM</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±0,6 RPM ở 1.000–9.999,9 RPM</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±0,006% giá trị đo ±1 digit ở 10.000–25.000 RPM; giới hạn sai số tối đa ±2 RPM</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>LCD 5 chữ số</td>
</tr>
<tr>
<td>Chiều cao chữ số</td>
<td>12 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Chức năng đo</td>
<td>Tốc độ quay, tốc độ tuyến tính/bề mặt và chiều dài, tùy chế độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ</td>
<td>13 giá trị: lần đo cuối, lớn nhất, nhỏ nhất và 10 giá trị bổ sung</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời gian cập nhật</td>
<td>Khoảng 1 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Nguồn điện</td>
<td>2 pin AA 1,5 V</td>
</tr>
<tr>
<td>Thời lượng pin</td>
<td>Khoảng 65 giờ theo tài liệu hướng dẫn</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ hoạt động</td>
<td>0–45°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Vỏ máy</td>
<td>Hợp kim nhôm đúc</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>Khoảng 185 × 60 × 45,7 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng</td>
<td>Khoảng 400 g</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
<h2>Ứng dụng của máy đo tốc độ vòng quay DT-105A</h2>
<p>Máy đo tốc độ vòng quay được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt tại những vị trí cần kiểm tra tốc độ chuyển động quay.</p>
<h3>Kiểm tra tốc độ động cơ điện</h3>
<p>Động cơ điện được sử dụng rộng rãi trong dây chuyền sản xuất, máy bơm, quạt công nghiệp và hệ thống truyền động. Đo tốc độ vòng quay giúp kỹ thuật viên kiểm tra khả năng vận hành của động cơ và so sánh với thông số thiết kế.</p>
<h3>Kiểm tra máy móc và hệ thống truyền động</h3>
<p>Trong các hệ thống sử dụng trục quay, hộp số hoặc cơ cấu truyền động, tốc độ quay là một trong những thông số quan trọng để đánh giá hoạt động của thiết bị. Kết quả đo hỗ trợ quá trình kiểm tra định kỳ và bảo trì.</p>
<h3>Ứng dụng trong nhà máy sản xuất</h3>
<p>Tại các nhà máy, máy đo tốc độ vòng quay có thể được sử dụng để kiểm tra thiết bị sản xuất, máy gia công, hệ thống cuốn vật liệu và những cơ cấu chuyển động quay phù hợp với phương pháp đo của thiết bị.</p>
<h3>Hỗ trợ bảo trì và sửa chữa</h3>
<p>Kỹ thuật viên bảo trì có thể sử dụng kết quả đo RPM để so sánh tốc độ trước và sau khi sửa chữa, điều chỉnh biến tần hoặc thay thế bộ phận truyền động. Điều này giúp quá trình kiểm tra có cơ sở định lượng rõ ràng hơn.</p>
<h2>Lợi ích khi sử dụng máy đo tốc độ vòng quay</h2>
<p>Sử dụng thiết bị đo tốc độ vòng quay phù hợp mang lại nhiều lợi ích cho hoạt động kiểm tra và bảo trì công nghiệp:</p>
<ul data-spread="false">
<li><strong>Kiểm tra thông số vận hành:</strong> Xác định tốc độ quay thực tế của bộ phận cần đo theo phương pháp mà thiết bị hỗ trợ.</li>
<li><strong>Hỗ trợ bảo trì định kỳ:</strong> Theo dõi sự thay đổi tốc độ để phục vụ công tác kiểm tra và bảo dưỡng máy móc.</li>
<li><strong>Nâng cao hiệu quả kiểm tra:</strong> Giúp kỹ thuật viên có dữ liệu đo thay vì chỉ đánh giá bằng cảm quan.</li>
<li><strong>Hỗ trợ kiểm soát chất lượng:</strong> Kiểm tra tốc độ của các cơ cấu quay trong quy trình sản xuất khi tốc độ là thông số quan trọng.</li>
<li><strong>Phục vụ xử lý sự cố:</strong> Kết hợp kết quả RPM với các thông số khác để hỗ trợ tìm nguyên nhân vận hành không ổn định.</li>
</ul>
<p>Cần lưu ý rằng kết quả đo tốc độ quay chỉ phản ánh một khía cạnh của tình trạng máy móc. Khi cần đánh giá toàn diện, nên kết hợp với các phép đo khác như độ rung, nhiệt độ hoặc dòng điện tùy theo loại thiết bị.</p>
<h2>Hướng dẫn lựa chọn máy đo tốc độ vòng quay phù hợp</h2>
<p>Để lựa chọn thiết bị đo RPM đáp ứng nhu cầu sử dụng, doanh nghiệp nên cân nhắc những tiêu chí sau:</p>
<h3>Dải đo tốc độ</h3>
<p>Dải đo phải đáp ứng tốc độ thấp nhất và cao nhất của máy cần kiểm tra. Nếu sử dụng cho nhiều loại động cơ hoặc máy móc, nên xác định trước phạm vi RPM thường gặp.</p>
<h3>Phương pháp đo</h3>
<p>Máy đo tốc độ vòng quay có thể sử dụng phương pháp tiếp xúc hoặc không tiếp xúc tùy theo thiết kế. Phương pháp tiếp xúc thường cần đầu đo tiếp xúc với trục hoặc bộ phận quay phù hợp; phương pháp không tiếp xúc có thể sử dụng cảm biến quang học và dấu phản quang.</p>
<p>Người mua cần xác nhận Nidec Shimpo DT-105A hỗ trợ phương pháp nào trước khi lựa chọn phụ kiện và lên phương án đo.</p>
<h3>Độ chính xác và khả năng lặp lại</h3>
<p>Đối với công việc kiểm tra kỹ thuật, độ chính xác và khả năng lặp lại của kết quả đo là những yếu tố quan trọng. Hãy đối chiếu thông số trong tài liệu kỹ thuật với yêu cầu của quy trình kiểm tra.</p>
<h3>Điều kiện sử dụng</h3>
<p>Cần xem xét môi trường có bụi, dầu, độ ẩm, nhiệt độ cao hoặc không gian đo hạn chế hay không. Ngoài ra, nên kiểm tra khả năng tiếp cận vị trí đo và yêu cầu an toàn khi làm việc với các bộ phận đang quay.</p>
<h3>Phụ kiện và dịch vụ kỹ thuật</h3>
<p>Trước khi mua, nên xác nhận phụ kiện đi kèm, nguồn cung phụ kiện thay thế, hướng dẫn sử dụng và điều kiện bảo hành. Đây là những yếu tố giúp doanh nghiệp duy trì hiệu quả sử dụng thiết bị lâu dài.</p>
<h2>Lưu ý khi đo tốc độ vòng quay trong công nghiệp</h2>
<p>Để có kết quả đo đáng tin cậy, người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất và lưu ý các điểm sau:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Kiểm tra tình trạng thiết bị đo trước khi sử dụng.</li>
<li>Xác định đúng vị trí đo và phương pháp đo được hỗ trợ.</li>
<li>Đối chiếu kết quả với tốc độ định mức hoặc thông số kỹ thuật của máy.</li>
<li>Thực hiện phép đo trong điều kiện vận hành phù hợp với quy trình kiểm tra.</li>
<li>Không đưa tay, quần áo hoặc phụ kiện đến gần trục quay và bộ phận chuyển động.</li>
<li>Nếu cần đo tiếp xúc, chỉ thực hiện theo đúng hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.</li>
</ul>
<p>Đặc biệt, không nên tiếp xúc trực tiếp với trục quay đang hoạt động nếu chưa có biện pháp bảo vệ và quy trình an toàn phù hợp.</p>
<h2>Mua máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A ở đâu?</h2>
<p>Khi tìm mua máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A, doanh nghiệp nên ưu tiên nhà cung cấp thiết bị đo công nghiệp có khả năng tư vấn lựa chọn model, cung cấp tài liệu kỹ thuật và hỗ trợ xác nhận phụ kiện phù hợp.</p>
<p>Trước khi đặt hàng, hãy yêu cầu xác nhận thông số kỹ thuật của model DT-105A, dải đo RPM, độ chính xác, phương pháp đo, phụ kiện đi kèm và chính sách bảo hành. Việc kiểm tra đầy đủ thông tin giúp hạn chế chọn nhầm thiết bị và bảo đảm phù hợp với nhu cầu thực tế.</p>
<p><strong>Liên hệ bộ phận kinh doanh để được tư vấn máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A</strong>, kiểm tra thông số kỹ thuật và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng của doanh nghiệp.</p>
<h2>Kết luận</h2>
<p>Máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A là model cần được xem xét khi doanh nghiệp tìm kiếm thiết bị kiểm tra tốc độ quay phục vụ vận hành và bảo trì máy móc. Để lựa chọn chính xác, người dùng nên đối chiếu thông số kỹ thuật chính hãng, phương pháp đo và điều kiện làm việc trước khi đặt mua.</p>
<p>Việc sử dụng thiết bị đo RPM phù hợp giúp hỗ trợ kiểm tra vận hành, theo dõi thông số máy móc và nâng cao hiệu quả công tác bảo trì trong môi trường công nghiệp.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-nidec-shimpo-dt-105a.html">Máy đo tốc độ vòng quay Nidec Shimpo DT-105A</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-do-toc-do-vong-quay-nidec-shimpo-dt-105a.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-do-luc-keo-nen-imada-fb-30lb.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-do-luc-keo-nen-imada-fb-30lb.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Tue, 29 Sep 2026 02:14:12 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thiết bị đo chuyên dụng]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo lực]]></category>
		<category><![CDATA[Đồng hồ đo lực cơ học]]></category>
		<category><![CDATA[đồng hồ đo lực Imada]]></category>
		<category><![CDATA[force gauge 30 lbf]]></category>
		<category><![CDATA[force gauge IMADA]]></category>
		<category><![CDATA[IMADA FB-30LB]]></category>
		<category><![CDATA[IMADA FB-30lb force gauge]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực 30 lbf]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực cơ học]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực công nghiệp]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực IMADA FB-30LB]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực kéo IMADA]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực kéo nén FB-30LB]]></category>
		<category><![CDATA[Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực nén Imada]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực Peak Hold]]></category>
		<category><![CDATA[push pull gauge IMADA]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo lực kéo nén]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=34022</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB là thiết bị đo lực cơ học dạng đồng hồ, được thiết kế để kiểm tra lực kéo và lực nén trong các ứng dụng công nghiệp, kiểm tra chất lượng và nghiên cứu. Model FB-30LB có khả năng đo tối đa 30 lbf, độ phân...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-keo-nen-imada-fb-30lb.html">Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB</strong> là thiết bị đo lực cơ học dạng đồng hồ, được thiết kế để kiểm tra <strong>lực kéo và lực nén</strong> trong các ứng dụng công nghiệp, kiểm tra chất lượng và nghiên cứu. Model FB-30LB có khả năng đo tối đa <strong>30 lbf</strong>, độ phân giải <strong>0,25 lbf</strong>, hỗ trợ đọc lực theo thời gian thực hoặc giữ giá trị cực đại Peak Hold. Thiết bị có kết cấu chắc chắn, không sử dụng pin và đi kèm nhiều đầu đo phục vụ các phép đo lực khác nhau.</p>
<p><img fetchpriority="high" decoding="async" class="size-full wp-image-34024" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/may-do-luc-keo-nen-imada-fb-30lb-1.jpg" alt="Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB" width="601" height="800" /></p>
<p><img decoding="async" class="size-full wp-image-34025" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/may-do-luc-keo-nen-imada-fb-30lb-2.jpg" alt="Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB" width="601" height="800" /></p>
<h2>Thông số kỹ thuật IMADA FB-30LB</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th><a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-keo-day-cam-tay-imada-fb-50lb.html" target="_blank" rel="noopener">IMADA FB-30LB</a></th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>FB-30LB</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại thiết bị</td>
<td>Máy đo lực cơ học</td>
</tr>
<tr>
<td>Khả năng đo</td>
<td>30 lbf</td>
</tr>
<tr>
<td>Đơn vị đo</td>
<td>lbf</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải</td>
<td>0,25 lbf</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±0,3% F.S.</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương pháp đọc</td>
<td>Real-time / Peak Hold</td>
</tr>
<tr>
<td>Hành trình đo</td>
<td>10 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Số vạch chia</td>
<td>120 vạch</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ hoạt động</td>
<td>0 đến +40°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>Khoảng 67 × 48 × 232,5 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Trọng lượng</td>
<td>Khoảng 630 g</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện</td>
<td>Các đầu đo, hộp đựng, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận kiểm tra</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>Thông số model FB-30LB như tải đo 30 lbf, độ phân giải 0,25 lbf, 120 vạch chia, độ chính xác ±0,3% F.S. và nhiệt độ hoạt động 0–40°C được ghi nhận trong tài liệu kỹ thuật của IMADA.</p>
<h2>Video Review sản phẩm</h2>
<p><iframe title="YouTube video player" src="https://www.youtube.com/embed/MolxhlNyi-s?si=7NSEsJ0dsdDLQ9cA" width="560" height="315" frameborder="0" allowfullscreen="allowfullscreen"></iframe></p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-keo-nen-imada-fb-30lb.html">Máy đo lực kéo nén IMADA FB-30LB</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-do-luc-keo-nen-imada-fb-30lb.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275U/NX</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275u-nx.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275u-nx.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 21 Sep 2026 14:03:20 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ độ ẩm Fujita]]></category>
		<category><![CDATA[KT-275U/NX]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm cổng USB]]></category>
		<category><![CDATA[Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275U/NX]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm KT-275U/NX]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt ẩm kế tự ghi KT-275U/NX]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm cổng USB]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị theo dõi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[Watch Logger KT-275U/NX]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33993</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275U/NX là giải pháp tối ưu cho việc giám sát môi trường bảo quản thực phẩm, dược phẩm, kho vận và phòng thí nghiệm. Với khả năng lưu trữ lên đến 32.000 bản ghi dữ liệu cho mỗi thông số, màn hình LCD hiển...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275u-nx.html">Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275U/NX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><span class="citation-162 citation-end-162"><strong>Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm <a href="https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275tc-nx.html" target="_blank" rel="noopener">FUJITA KT-275U/NX</a></strong> là giải pháp tối ưu cho việc giám sát môi trường bảo quản thực phẩm, dược phẩm, kho vận và phòng thí nghiệm.</span> Với khả năng lưu trữ lên đến 32.000 bản ghi dữ liệu cho mỗi thông số, màn hình LCD hiển thị 2 dòng trực quan và khả năng kết nối máy tính dễ dàng qua cổng USB, KT-275U/NX giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu chính xác, tự động và tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn chất lượng.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<p>Tên sản phẩm Máy ghi nhiệt độ &amp; độ ẩm USB (WATCH LOGGER)<br />
Mã sản phẩm (Model) KT-275U/NX<br />
Thương hiệu / Hãng sản xuất Fujita Electric Works (Nhật Bản)<br />
Đối tượng đo Nhiệt độ, Độ ẩm<br />
Cảm biến (Sensor)<br />
Nhiệt độ: Thermistor (Nhiệt điện trở)</p>
<p>Độ ẩm: Capacitive (Điện dung)</p>
<p>Dải đo<br />
Nhiệt độ: -40℃ đến 120℃</p>
<p>Độ ẩm: 0% đến 99%RH</p>
<p>Độ chính xác<br />
• Nhiệt độ: ±0.3℃ (-10℃ ~ 50℃) / ±0.5℃ (-40℃ ~ -10℃ và 50℃ ~ 120℃)</p>
<p>• Độ ẩm: ±5% (5℃ ~ 45℃)</p>
<p>Độ phân giải hiển thị<br />
• Nhiệt độ: 0.1℃ (-40℃ ~ 99℃) / 1℃ (Từ 100℃ trở lên)</p>
<p>• Độ ẩm: 1%</p>
<p>Dung lượng lưu trữ (Bộ nhớ) 32.000 dữ liệu nhiệt độ + 32.000 dữ liệu độ ẩm<br />
Chu kỳ ghi (Interval) Cài đặt từ 1 phút đến 255 phút<br />
Giao diện truyền dữ liệu USB<br />
Hiển thị Màn hình LCD 2 dòng (Hiển thị đồng thời nhiệt độ &amp; độ ẩm)<br />
Nguồn điện 3 pin kiềm AAA (Single 4 alkaline batteries)<br />
Tuổi thọ pin Khoảng 1 năm (tùy thuộc vào điều kiện sử dụng)<br />
Kích thước thân máy H55mm × W90mm × D26mm<br />
Phụ kiện tùy chọn (Option) Gá treo tường (AT-260), Đầu đo nhiệt độ/độ ẩm rời (Probe)</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275u-nx.html">Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275U/NX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275u-nx.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275TC/NX</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275tc-nx.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275tc-nx.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 21 Sep 2026 13:45:23 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[data logger cặp nhiệt điện K]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA data logger]]></category>
		<category><![CDATA[Fujita KT-275TC/NX]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA WATCH LOGGER]]></category>
		<category><![CDATA[humidity data logger]]></category>
		<category><![CDATA[K-type thermocouple data logger]]></category>
		<category><![CDATA[KT-275TC/NX]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo độ ẩm 0-99%RH]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm KT-275TC/NX]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ K type]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[Máy ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275TC/NX]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ -200 đến 480°C]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt kế ghi dữ liệu]]></category>
		<category><![CDATA[temperature data logger]]></category>
		<category><![CDATA[temperature humidity data logger]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[WATCH LOGGER KT-275TC/NX]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33990</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275TC/NX là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm tích hợp khả năng đo nhiệt độ bằng cặp nhiệt điện K, phù hợp cho các ứng dụng cần theo dõi nhiệt độ trong dải rộng. Thiết bị có thể đo nhiệt...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275tc-nx.html">Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275TC/NX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" dir="auto" data-start="461" data-end="1048"><strong>Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275TC/NX</strong> là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm tích hợp khả năng đo nhiệt độ bằng <strong data-start="574" data-end="594">cặp nhiệt điện K</strong>, phù hợp cho các ứng dụng cần theo dõi nhiệt độ trong dải rộng. Thiết bị có thể đo nhiệt độ bằng cảm biến tích hợp từ <strong data-start="713" data-end="729">-40 đến 80°C</strong>, hoặc sử dụng cặp nhiệt điện K để đo từ <strong data-start="770" data-end="788">-200 đến 480°C</strong>, đồng thời đo độ ẩm từ <strong data-start="812" data-end="827">0 đến 99%RH</strong>. KT-275TC/NX sử dụng giao tiếp <strong data-start="859" data-end="866">NFC</strong>, màn hình LCD hiển thị đồng thời nhiệt độ và độ ẩm, bộ nhớ 16.000 dữ liệu cho mỗi đại lượng và thời gian ghi có thể thiết lập từ giây đến phút.</p>
<h2 dir="auto" data-section-id="rzth3h" data-start="1050" data-end="1089">Thông số kỹ thuật Fujita KT-275TC/NX</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer" dir="auto">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" dir="auto" data-start="1091" data-end="2416">
<thead data-start="1091" data-end="1117">
<tr data-start="1091" data-end="1117">
<th class="last:pe-10" data-start="1091" data-end="1102" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1102" data-end="1117" data-col-size="md">KT-275TC/NX</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1128" data-end="2416">
<tr data-start="1128" data-end="1155">
<td data-start="1128" data-end="1140" data-col-size="sm"><strong data-start="1130" data-end="1139">Model</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1140" data-end="1155">KT-275TC/NX</td>
</tr>
<tr data-start="1156" data-end="1199">
<td data-start="1156" data-end="1174" data-col-size="sm"><strong data-start="1158" data-end="1173">Thương hiệu</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1174" data-end="1199"><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-nx.html" target="_blank" rel="noopener">Fujita</a> / WATCH LOGGER</td>
</tr>
<tr data-start="1200" data-end="1265">
<td data-start="1200" data-end="1220" data-col-size="sm"><strong data-start="1202" data-end="1219">Loại thiết bị</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1220" data-end="1265">Data Logger nhiệt độ, độ ẩm và nhiệt điện</td>
</tr>
<tr data-start="1266" data-end="1304">
<td data-start="1266" data-end="1285" data-col-size="sm"><strong data-start="1268" data-end="1284">Đối tượng đo</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1285" data-end="1304">Nhiệt độ, độ ẩm</td>
</tr>
<tr data-start="1305" data-end="1352">
<td data-start="1305" data-end="1319" data-col-size="sm"><strong data-start="1307" data-end="1318">Số kênh</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1319" data-end="1352">Nhiệt độ 1 kênh, độ ẩm 1 kênh</td>
</tr>
<tr data-start="1353" data-end="1400">
<td data-start="1353" data-end="1384" data-col-size="sm"><strong data-start="1355" data-end="1383">Dải đo nhiệt độ tích hợp</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1384" data-end="1400">-40 đến 80°C</td>
</tr>
<tr data-start="1401" data-end="1456">
<td data-start="1401" data-end="1438" data-col-size="sm"><strong data-start="1403" data-end="1437">Dải đo với K-type thermocouple</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1438" data-end="1456">-200 đến 480°C</td>
</tr>
<tr data-start="1457" data-end="1487">
<td data-start="1457" data-end="1476" data-col-size="sm"><strong data-start="1459" data-end="1475">Dải đo độ ẩm</strong></td>
<td data-start="1476" data-end="1487" data-col-size="md">0–99%RH</td>
</tr>
<tr data-start="1488" data-end="1550">
<td data-start="1488" data-end="1525" data-col-size="sm"><strong data-start="1490" data-end="1524">Độ chính xác nhiệt độ tích hợp</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1525" data-end="1550">±0,3°C (-10 đến 50°C)</td>
</tr>
<tr data-start="1551" data-end="1585">
<td data-start="1551" data-end="1577" data-col-size="sm"><strong data-start="1553" data-end="1576">Độ chính xác K-type</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1577" data-end="1585">±2°C</td>
</tr>
<tr data-start="1586" data-end="1629">
<td data-start="1586" data-end="1611" data-col-size="sm"><strong data-start="1588" data-end="1610">Độ chính xác độ ẩm</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1611" data-end="1629">±5%RH (5–45°C)</td>
</tr>
<tr data-start="1630" data-end="1696">
<td data-start="1630" data-end="1658" data-col-size="sm"><strong data-start="1632" data-end="1657">Độ phân giải nhiệt độ</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1658" data-end="1696">0,1°C (-40 đến 99°C); 1°C (≥100°C)</td>
</tr>
<tr data-start="1697" data-end="1730">
<td data-start="1697" data-end="1722" data-col-size="sm"><strong data-start="1699" data-end="1721">Độ phân giải độ ẩm</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1722" data-end="1730">1%RH</td>
</tr>
<tr data-start="1731" data-end="1791">
<td data-start="1731" data-end="1755" data-col-size="sm"><strong data-start="1733" data-end="1754">Cảm biến nhiệt độ</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1755" data-end="1791">Thermistor / K-type thermocouple</td>
</tr>
<tr data-start="1792" data-end="1826">
<td data-start="1792" data-end="1813" data-col-size="sm"><strong data-start="1794" data-end="1812">Cảm biến độ ẩm</strong></td>
<td data-start="1813" data-end="1826" data-col-size="md">Điện dung</td>
</tr>
<tr data-start="1827" data-end="1883">
<td data-start="1827" data-end="1854" data-col-size="sm"><strong data-start="1829" data-end="1853">Khoảng thời gian ghi</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1854" data-end="1883">1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr data-start="1884" data-end="1932">
<td data-start="1884" data-end="1914" data-col-size="sm"><strong data-start="1886" data-end="1913">Dung lượng ghi nhiệt độ</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1914" data-end="1932">16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr data-start="1933" data-end="1978">
<td data-start="1933" data-end="1960" data-col-size="sm"><strong data-start="1935" data-end="1959">Dung lượng ghi độ ẩm</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1960" data-end="1978">16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr data-start="1979" data-end="2019">
<td data-start="1979" data-end="1996" data-col-size="sm"><strong data-start="1981" data-end="1995">Chế độ ghi</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1996" data-end="2019">One-time / Rollover</td>
</tr>
<tr data-start="2020" data-end="2043">
<td data-start="2020" data-end="2036" data-col-size="sm"><strong data-start="2022" data-end="2035">Giao tiếp</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="2036" data-end="2043">NFC</td>
</tr>
<tr data-start="2044" data-end="2104">
<td data-start="2044" data-end="2070" data-col-size="sm"><strong data-start="2046" data-end="2069">Đầu đọc tương thích</strong></td>
<td data-start="2070" data-end="2104" data-col-size="md">Sony RC-S300/S1 hoặc RC-S380/S</td>
</tr>
<tr data-start="2105" data-end="2155">
<td data-start="2105" data-end="2120" data-col-size="sm"><strong data-start="2107" data-end="2119">Màn hình</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="2120" data-end="2155">LCD, hiển thị nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr data-start="2156" data-end="2195">
<td data-start="2156" data-end="2173" data-col-size="sm"><strong data-start="2158" data-end="2172">Nguồn điện</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="2173" data-end="2195">3 pin AAA alkaline</td>
</tr>
<tr data-start="2196" data-end="2232">
<td data-start="2196" data-end="2215" data-col-size="sm"><strong data-start="2198" data-end="2214">Tuổi thọ pin</strong></td>
<td data-start="2215" data-end="2232" data-col-size="md">Khoảng 1 năm*</td>
</tr>
<tr data-start="2233" data-end="2272">
<td data-start="2233" data-end="2250" data-col-size="sm"><strong data-start="2235" data-end="2249">Kích thước</strong></td>
<td data-start="2250" data-end="2272" data-col-size="md">H55 × W90 × D26 mm</td>
</tr>
<tr data-start="2273" data-end="2314">
<td data-start="2273" data-end="2290" data-col-size="sm"><strong data-start="2275" data-end="2289">Khối lượng</strong></td>
<td data-start="2290" data-end="2314" data-col-size="md">Khoảng 130 g gồm pin</td>
</tr>
<tr data-start="2315" data-end="2367">
<td data-start="2315" data-end="2342" data-col-size="sm"><strong data-start="2317" data-end="2341">Môi trường hoạt động</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="2342" data-end="2367">-40 đến 80°C; 0–99%RH</td>
</tr>
<tr data-start="2368" data-end="2416">
<td data-start="2368" data-end="2392" data-col-size="sm"><strong data-start="2370" data-end="2391">Phụ kiện tùy chọn</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="2392" data-end="2416">Giá gắn tường AT-260</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275tc-nx.html">Máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275TC/NX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275tc-nx.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F/NX</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-nx.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-nx.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 21 Sep 2026 13:32:17 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F/NX]]></category>
		<category><![CDATA[data logger FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[data logger NFC]]></category>
		<category><![CDATA[Fujita KT-275F/NX]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA WATCH LOGGER]]></category>
		<category><![CDATA[KT-275F/NX]]></category>
		<category><![CDATA[máy data logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo độ ẩm Fujita]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm Fujita KT-275F/NX]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ Fujita]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu NFC.]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi độ ẩm tự động]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ tủ đông]]></category>
		<category><![CDATA[máy logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt ẩm kế ghi dữ liệu]]></category>
		<category><![CDATA[temperature humidity data logger]]></category>
		<category><![CDATA[temperature humidity logger]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[WATCH LOGGER KT-275F/NX]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33987</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Fujita KT-275F/NX là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm sử dụng kết nối NFC, được thiết kế để tự động theo dõi và lưu trữ các thông số môi trường trong kho hàng, vận chuyển, phòng lưu trữ, y tế, dược phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp. Thiết...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-nx.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F/NX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>Fujita KT-275F/NX</strong> là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm sử dụng kết nối <strong>NFC</strong>, được thiết kế để tự động theo dõi và lưu trữ các thông số môi trường trong kho hàng, vận chuyển, phòng lưu trữ, y tế, dược phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp. Thiết bị sử dụng đầu dò nhiệt độ bên ngoài đi kèm, hỗ trợ đo nhiệt độ từ <strong>-40°C đến 120°C</strong> và độ ẩm từ <strong>0–99%RH</strong>. KT-275F/NX có màn hình LCD hiển thị đồng thời nhiệt độ và độ ẩm, bộ nhớ <strong>16.000 dữ liệu cho mỗi thông số</strong>, đồng thời cho phép đọc dữ liệu thông qua NFC bằng máy tính hoặc smartphone tương thích.</p>
<h3>Thông số kỹ thuật Fujita KT-275F/NX</h3>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td><strong>KT-275F/NX</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Loại thiết bị</td>
<td>Máy ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td><a href="https://e-techmart.com/thuong-hieu/fujita" target="_blank" rel="noopener"><strong>Fujita / WATCH LOGGER</strong></a></td>
</tr>
<tr>
<td>Đại lượng đo</td>
<td>Nhiệt độ, độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi đo nhiệt độ</td>
<td><strong>-40°C đến 120°C</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác nhiệt độ</td>
<td>±0,3°C (-10 đến 50°C); ±0,5°C (-40 đến -10°C / 50 đến 120°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi đo độ ẩm</td>
<td><strong>0–99%RH</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác độ ẩm</td>
<td>±5%RH (5–45°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải nhiệt độ</td>
<td>0,1°C (-40 đến 99°C); 1°C (≥100°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải độ ẩm</td>
<td>1%RH</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến nhiệt độ</td>
<td>Thermistor</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến độ ẩm</td>
<td>Cảm biến điện dung</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng thời gian ghi</td>
<td>1–60 giây hoặc 1–255 phút</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ nhiệt độ</td>
<td><strong>16.000 dữ liệu</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ độ ẩm</td>
<td><strong>16.000 dữ liệu</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Giao tiếp</td>
<td><strong>NFC</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>3 × pin alkaline AAA</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng 1 năm, tùy điều kiện sử dụng</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>H55 × W90 × D26 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Màn hình</td>
<td>Hiển thị đồng thời nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá gắn tường AT-260</td>
</tr>
<tr>
<td>Đầu dò nhiệt độ</td>
<td><strong>Có sẵn</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Đầu dò độ ẩm</td>
<td><strong>Mua riêng</strong></td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-nx.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F/NX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-nx.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm FUJITA KT-265F (bộ 5 màu)</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-va-do-am-fujita-kt-265f-bo-5-mau.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-va-do-am-fujita-kt-265f-bo-5-mau.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 21 Sep 2026 13:11:46 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm FUJITA KT-265F (bộ 5 màu)]]></category>
		<category><![CDATA[data logger FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[data logger KT-265F-Set]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[Fujita KT-265F]]></category>
		<category><![CDATA[Fujita KT-265F-Set]]></category>
		<category><![CDATA[KT-265F]]></category>
		<category><![CDATA[KT-265F-Set]]></category>
		<category><![CDATA[logger nhiệt độ độ ẩm NFC]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm Fujita KT-265F-Set]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm IP67]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu nhiệt độ NFC]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm Fujita]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33984</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm FUJITA KT-265F (bộ 5 màu) là bộ data logger nhiệt độ và độ ẩm 5 màu được thiết kế để theo dõi, ghi nhận và quản lý điều kiện môi trường của từng mẫu hàng hoặc khu vực riêng biệt. Bộ sản phẩm gồm...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-va-do-am-fujita-kt-265f-bo-5-mau.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm FUJITA KT-265F (bộ 5 màu)</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" dir="auto" data-start="519" data-end="1108"><strong><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f.html" target="_blank" rel="noopener">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm</a> FUJITA KT-265F (bộ 5 màu)</strong> là bộ <strong data-start="548" data-end="587">data logger nhiệt độ và độ ẩm 5 màu</strong> được thiết kế để theo dõi, ghi nhận và quản lý điều kiện môi trường của từng mẫu hàng hoặc khu vực riêng biệt. Bộ sản phẩm gồm 5 thiết bị màu trắng, đỏ, vàng, xanh dương và xanh lá, giúp dễ dàng nhận diện từng mẫu hoặc vị trí đo. KT-265F có khả năng đo nhiệt độ từ <strong data-start="853" data-end="870">-40 đến +80°C</strong>, độ ẩm <strong data-start="878" data-end="889">0–99%RH</strong>, lưu trữ tới <strong data-start="903" data-end="921">16.000 dữ liệu</strong> và truyền dữ liệu qua <strong data-start="944" data-end="951">NFC</strong>, phù hợp cho kho hàng, sản xuất, vận chuyển, thực phẩm, dược phẩm và các ứng dụng cần lưu lại lịch sử nhiệt độ, độ ẩm.</p>
<h3 dir="auto" data-section-id="1pwbmx4" data-start="1110" data-end="1150">Thông số kỹ thuật Fujita KT-265F-Set</h3>
<div class="group TyagGW_tableContainer" dir="auto">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" dir="auto" data-start="1152" data-end="1858">
<thead data-start="1152" data-end="1178">
<tr data-start="1152" data-end="1178">
<th class="last:pe-10" data-start="1152" data-end="1163" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1163" data-end="1178" data-col-size="md">KT-265F-Set</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1189" data-end="1858">
<tr data-start="1189" data-end="1212">
<td data-start="1189" data-end="1197" data-col-size="sm">Model</td>
<td data-start="1197" data-end="1212" data-col-size="md">KT-265F-Set</td>
</tr>
<tr data-start="1213" data-end="1253">
<td data-start="1213" data-end="1220" data-col-size="sm">Loại</td>
<td data-col-size="md" data-start="1220" data-end="1253">Data logger nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr data-start="1254" data-end="1282">
<td data-start="1254" data-end="1265" data-col-size="sm">Số lượng</td>
<td data-start="1265" data-end="1282" data-col-size="md">5 thiết bị/bộ</td>
</tr>
<tr data-start="1283" data-end="1333">
<td data-start="1283" data-end="1293" data-col-size="sm">Màu sắc</td>
<td data-start="1293" data-end="1333" data-col-size="md">Trắng, đỏ, vàng, xanh dương, xanh lá</td>
</tr>
<tr data-start="1334" data-end="1373">
<td data-start="1334" data-end="1356" data-col-size="sm">Phạm vi đo nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1356" data-end="1373">-40 đến +80°C</td>
</tr>
<tr data-start="1374" data-end="1451">
<td data-start="1374" data-end="1398" data-col-size="sm">Độ chính xác nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1398" data-end="1451">±0,3°C (-10 đến +50°C); ±0,5°C ngoài phạm vi trên</td>
</tr>
<tr data-start="1452" data-end="1485">
<td data-start="1452" data-end="1476" data-col-size="sm">Độ phân giải nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1476" data-end="1485">0,1°C</td>
</tr>
<tr data-start="1486" data-end="1516">
<td data-start="1486" data-end="1505" data-col-size="sm">Phạm vi đo độ ẩm</td>
<td data-start="1505" data-end="1516" data-col-size="md">0–99%RH</td>
</tr>
<tr data-start="1517" data-end="1545">
<td data-start="1517" data-end="1538" data-col-size="sm">Độ chính xác độ ẩm</td>
<td data-col-size="md" data-start="1538" data-end="1545">±5%</td>
</tr>
<tr data-start="1546" data-end="1573">
<td data-start="1546" data-end="1567" data-col-size="sm">Độ phân giải độ ẩm</td>
<td data-col-size="md" data-start="1567" data-end="1573">1%</td>
</tr>
<tr data-start="1574" data-end="1601">
<td data-start="1574" data-end="1583" data-col-size="sm">Bộ nhớ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1583" data-end="1601">16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr data-start="1602" data-end="1654">
<td data-start="1602" data-end="1625" data-col-size="sm">Khoảng thời gian ghi</td>
<td data-col-size="md" data-start="1625" data-end="1654">1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr data-start="1655" data-end="1683">
<td data-start="1655" data-end="1667" data-col-size="sm">Giao tiếp</td>
<td data-start="1667" data-end="1683" data-col-size="md">NFC (FeliCa)</td>
</tr>
<tr data-start="1684" data-end="1705">
<td data-start="1684" data-end="1697" data-col-size="sm">Chống nước</td>
<td data-start="1697" data-end="1705" data-col-size="md">IP67</td>
</tr>
<tr data-start="1706" data-end="1726">
<td data-start="1706" data-end="1712" data-col-size="sm">Pin</td>
<td data-start="1712" data-end="1726" data-col-size="md">CR2025 × 1</td>
</tr>
<tr data-start="1727" data-end="1759">
<td data-start="1727" data-end="1740" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-col-size="md" data-start="1740" data-end="1759">54 × 34 × 10 mm</td>
</tr>
<tr data-start="1760" data-end="1788">
<td data-start="1760" data-end="1773" data-col-size="sm">Khối lượng</td>
<td data-start="1773" data-end="1788" data-col-size="md">Khoảng 20 g</td>
</tr>
<tr data-start="1789" data-end="1835">
<td data-start="1789" data-end="1804" data-col-size="sm">Hệ điều hành</td>
<td data-start="1804" data-end="1835" data-col-size="md">Windows; Android/iOS có NFC</td>
</tr>
<tr data-start="1836" data-end="1858">
<td data-start="1836" data-end="1846" data-col-size="sm">Xuất xứ</td>
<td data-start="1846" data-end="1858" data-col-size="md">Nhật Bản</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-va-do-am-fujita-kt-265f-bo-5-mau.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm FUJITA KT-265F (bộ 5 màu)</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-va-do-am-fujita-kt-265f-bo-5-mau.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75d.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75d.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 16 Sep 2026 04:30:01 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thiết bị đo chuyên dụng]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo lực]]></category>
		<category><![CDATA[đồng hồ đo lực căng lưới]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo độ căng lưới in]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới in lụa]]></category>
		<category><![CDATA[Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới kỹ thuật số]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới Nhật Bản]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới STG-75D]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tension lưới in]]></category>
		<category><![CDATA[máy kiểm tra lực căng lưới]]></category>
		<category><![CDATA[PROTEC STG-75D]]></category>
		<category><![CDATA[PROTEC tension gauge]]></category>
		<category><![CDATA[STG-75D tension gauge]]></category>
		<category><![CDATA[tension gauge STG-75D]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo lực căng lưới]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị kiểm tra lưới in]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33972</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D là thiết bị đo lực căng lưới kỹ thuật số chuyên dụng của PROTEC Nhật Bản, được thiết kế để kiểm tra và kiểm soát độ căng của lưới trong quá trình chế bản và in lụa. Thiết bị có khả năng phát hiện biến...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75d.html">Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong data-start="507" data-end="549">Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D</strong> là thiết bị đo lực căng lưới kỹ thuật số chuyên dụng của PROTEC Nhật Bản, được thiết kế để kiểm tra và kiểm soát độ căng của lưới trong quá trình chế bản và in lụa. Thiết bị có khả năng phát hiện biến dạng nhỏ đến <strong data-start="764" data-end="775">0,01 mm</strong>, phạm vi đo rộng đến khoảng <strong data-start="804" data-end="813">10 mm</strong>, phù hợp với các loại lưới có độ căng cao và kích thước lớn như lưới polyester, Tetoron hoặc lưới inox. STG-75D cũng hỗ trợ quản lý dữ liệu đo, giúp nâng cao tính ổn định và đồng nhất của quy trình in.</p>
<h2 class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" dir="auto" data-section-id="3ztvu8" data-start="1055" data-end="1090">Thông số kỹ thuật PROTEC STG-75D</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer" dir="auto">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" dir="auto" data-start="1092" data-end="1654">
<thead data-start="1092" data-end="1115">
<tr data-start="1092" data-end="1115">
<th class="last:pe-10" data-start="1092" data-end="1103" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="1103" data-end="1115" data-col-size="md">Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1126" data-end="1654">
<tr data-start="1126" data-end="1149">
<td data-start="1126" data-end="1134" data-col-size="sm">Model</td>
<td data-start="1134" data-end="1149" data-col-size="md"><strong data-start="1136" data-end="1147">STG-75D</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1150" data-end="1178">
<td data-start="1150" data-end="1164" data-col-size="sm">Thương hiệu</td>
<td data-start="1164" data-end="1178" data-col-size="md"><a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75m.html" target="_blank" rel="noopener"><strong data-start="1166" data-end="1176">PROTEC</strong></a></td>
</tr>
<tr data-start="1179" data-end="1201">
<td data-start="1179" data-end="1189" data-col-size="sm">Xuất xứ</td>
<td data-start="1189" data-end="1201" data-col-size="md">Nhật Bản</td>
</tr>
<tr data-start="1202" data-end="1243">
<td data-start="1202" data-end="1218" data-col-size="sm">Loại hiển thị</td>
<td data-start="1218" data-end="1243" data-col-size="md">Digital – kỹ thuật số</td>
</tr>
<tr data-start="1244" data-end="1269">
<td data-start="1244" data-end="1256" data-col-size="sm">Đơn vị đo</td>
<td data-start="1256" data-end="1269" data-col-size="md">mm / N/cm</td>
</tr>
<tr data-start="1270" data-end="1320">
<td data-start="1270" data-end="1301" data-col-size="sm">Phạm vi hiển thị kỹ thuật số</td>
<td data-start="1301" data-end="1320" data-col-size="md"><strong data-start="1303" data-end="1318">4 – 60 N/cm</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1321" data-end="1364">
<td data-start="1321" data-end="1344" data-col-size="sm">Phạm vi đo biến dạng</td>
<td data-start="1344" data-end="1364" data-col-size="md"><strong data-start="1346" data-end="1362">0,01 – 10 mm</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1365" data-end="1414">
<td data-start="1365" data-end="1399" data-col-size="sm">Độ phân giải/khả năng phát hiện</td>
<td data-start="1399" data-end="1414" data-col-size="md"><strong data-start="1401" data-end="1412">0,01 mm</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1415" data-end="1457">
<td data-start="1415" data-end="1437" data-col-size="sm">Khoảng cách điểm đỡ</td>
<td data-start="1437" data-end="1457" data-col-size="md">Khoảng <strong data-start="1446" data-end="1455">90 mm</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1458" data-end="1493">
<td data-start="1458" data-end="1472" data-col-size="sm">Trọng lượng</td>
<td data-start="1472" data-end="1493" data-col-size="md">Khoảng <strong data-start="1481" data-end="1491">1,3 kg</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1494" data-end="1530">
<td data-start="1494" data-end="1507" data-col-size="sm">Nguồn điện</td>
<td data-start="1507" data-end="1530" data-col-size="md">Pin bạc oxit 1 viên</td>
</tr>
<tr data-start="1531" data-end="1606">
<td data-start="1531" data-end="1549" data-col-size="sm">Kết nối dữ liệu</td>
<td data-start="1549" data-end="1606" data-col-size="md">Có thể kết nối máy tính, máy in tùy cấu hình/phụ kiện</td>
</tr>
<tr data-start="1607" data-end="1654">
<td data-start="1607" data-end="1625" data-col-size="sm">Sai số dung sai</td>
<td data-start="1625" data-end="1654" data-col-size="md">Trong khoảng <strong data-start="1640" data-end="1652">±0,02 mm</strong></td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p dir="auto" data-start="1656" data-end="1865">Thông số về trọng lượng, kích thước đóng gói và dung sai được công bố trên trang PROTEC; tài liệu kỹ thuật của hãng xác nhận độ phát hiện 0,01 mm và phạm vi đo 0,01–10 mm.</p>
<figure id="attachment_33974" aria-describedby="caption-attachment-33974" style="width: 600px" class="wp-caption alignnone"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33974" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75d-1.jpg" alt="Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D" width="600" height="597" /><figcaption id="caption-attachment-33974" class="wp-caption-text">Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D</figcaption></figure>
<h2 dir="auto" data-section-id="3rmfnb" data-start="1867" data-end="1887">Tính năng nổi bật</h2>
<p dir="auto" data-start="1889" data-end="2192"><strong data-start="1889" data-end="1933">1. Đo lực căng lưới với độ chính xác cao</strong><br data-start="1933" data-end="1936" />STG-75D được thiết kế cho các phép đo lực căng lưới đòi hỏi độ chính xác cao, với khả năng phát hiện thay đổi nhỏ đến <strong data-start="2054" data-end="2065">0,01 mm</strong>. Điều này giúp kiểm soát tốt độ căng và độ đồng đều của lưới trước khi đưa vào sản xuất.</p>
<p dir="auto" data-start="2194" data-end="2394"><strong data-start="2194" data-end="2228">2. Màn hình kỹ thuật số dễ đọc</strong><br data-start="2228" data-end="2231" />Phiên bản STG-75D sử dụng hiển thị Digital, giúp người dùng đọc kết quả nhanh chóng và thuận tiện hơn trong quá trình kiểm tra nhiều điểm trên cùng một khuôn lưới.</p>
<p dir="auto" data-start="2396" data-end="2618"><strong data-start="2396" data-end="2418">3. Phạm vi đo rộng</strong><br data-start="2418" data-end="2421" />Phạm vi đo khoảng <strong data-start="2439" data-end="2453">0,01–10 mm</strong>, đặc biệt hữu ích khi kiểm tra các loại vật liệu có độ căng cao hoặc khổ lưới lớn, bao gồm lưới Tetoron và lưới thép không gỉ.</p>
<p dir="auto" data-start="2620" data-end="2910"><strong data-start="2620" data-end="2652">4. Hỗ trợ quản lý dữ liệu đo</strong><br data-start="2652" data-end="2655" />STG-75D có khả năng xuất dữ liệu để phục vụ việc quản lý kết quả đo trên máy tính và có thể kết hợp với máy in tùy cấu hình. Hệ thống có thể phục vụ việc lưu trữ dữ liệu, đánh giá đạt/không đạt và thống kê kết quả đo.</p>
<p dir="auto" data-start="2912" data-end="3133"><strong data-start="2912" data-end="2964">5. Thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp</strong><br data-start="2964" data-end="2967" />Thiết bị có trọng lượng khoảng 1,3 kg, kết cấu chắc chắn và được thiết kế chuyên dụng cho kiểm tra lực căng lưới trong ngành in.</p>
<h2 dir="auto" data-section-id="1s24q4d" data-start="3135" data-end="3165">Ứng dụng của PROTEC STG-75D</h2>
<ul data-start="3167" data-end="3622">
<li data-section-id="181kdhl" data-start="3167" data-end="3219">Kiểm tra <strong data-start="3178" data-end="3218">lực căng lưới in lụa/screen printing</strong>.</li>
<li data-section-id="zln6ht" data-start="3220" data-end="3272">Kiểm tra độ căng lưới trước và sau khi căng khung.</li>
<li data-section-id="fg42gp" data-start="3273" data-end="3346">Kiểm soát độ đồng đều lực căng tại nhiều vị trí trên cùng một khuôn in.</li>
<li data-section-id="vpm82o" data-start="3347" data-end="3413">Ứng dụng trong <strong data-start="3364" data-end="3383">chế bản lưới in</strong> và kiểm tra chất lượng khuôn.</li>
<li data-section-id="txpm7p" data-start="3414" data-end="3456">Đo lưới polyester, Tetoron và lưới inox.</li>
<li data-section-id="z3b34g" data-start="3457" data-end="3528">Kiểm tra lưới sử dụng trong <strong data-start="3487" data-end="3527">in PCB, in điện tử và in công nghiệp</strong>.</li>
<li data-section-id="x3m9jp" data-start="3529" data-end="3622">Quản lý dữ liệu lực căng phục vụ kiểm soát chất lượng và tiêu chuẩn hóa quy trình sản xuất.</li>
</ul>
<p dir="auto" data-start="3624" data-end="3842">PROTEC cho biết dòng STG-75M/75D được sử dụng phổ biến trong ngành <strong data-start="3691" data-end="3710">screen printing</strong>, đồng thời có thể dùng để quản lý lực căng của các loại lưới khác như lưới inox và poly mesh.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75d.html">Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75D</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75d.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M</title>
		<link>https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75m.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75m.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Wed, 16 Sep 2026 03:55:07 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thiết bị đo chuyên dụng]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo lực]]></category>
		<category><![CDATA[dụng cụ đo lực căng lưới]]></category>
		<category><![CDATA[đo lực căng lưới inox]]></category>
		<category><![CDATA[đo lực căng lưới Tetoron]]></category>
		<category><![CDATA[đồng hồ đo lực căng lưới]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo độ căng lưới]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới in]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới in lụa]]></category>
		<category><![CDATA[Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới PROTEC]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo lực căng lưới screen]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tension lưới in]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tension PROTEC]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo tension screen]]></category>
		<category><![CDATA[máy kiểm tra lực căng lưới in]]></category>
		<category><![CDATA[PROTEC STG-75M]]></category>
		<category><![CDATA[PROTEC STG-75M tension gauge]]></category>
		<category><![CDATA[PROTEC tension gauge]]></category>
		<category><![CDATA[STG-75M]]></category>
		<category><![CDATA[tension gauge STG-75M]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo lực căng lưới in]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33966</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M là thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng để kiểm tra độ căng của lưới trong quá trình chế bản và in lưới công nghiệp. Thiết bị có thiết kế dạng cơ học dễ sử dụng, độ phân giải đến 0,01 mm, phù hợp...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75m.html">Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong>Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M</strong> là thiết bị đo chuyên dụng được sử dụng để kiểm tra độ căng của lưới trong quá trình chế bản và in lưới công nghiệp. Thiết bị có thiết kế dạng cơ học dễ sử dụng, độ phân giải đến <strong>0,01 mm</strong>, phù hợp để kiểm tra lưới Tetoron, lưới inox và các loại screen mask có độ căng cao. PROTEC STG-75M giúp kỹ thuật viên đánh giá nhanh độ căng và độ đồng đều của lưới, từ đó hỗ trợ kiểm soát chất lượng và duy trì độ ổn định trong quá trình in.</p>
<h2 class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" dir="auto" data-section-id="116p03r" data-start="429" data-end="450">Thông số kỹ thuật</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer" dir="auto">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" dir="auto" data-start="452" data-end="1128">
<thead data-start="452" data-end="481">
<tr data-start="452" data-end="481">
<th class="last:pe-10" data-start="452" data-end="463" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="463" data-end="481" data-col-size="md">PROTEC STG-75M</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="492" data-end="1128">
<tr data-start="492" data-end="515">
<td data-start="492" data-end="504" data-col-size="sm"><strong data-start="494" data-end="503">Model</strong></td>
<td data-start="504" data-end="515" data-col-size="md"><a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75d.html" target="_blank" rel="noopener">STG-75M</a></td>
</tr>
<tr data-start="516" data-end="558">
<td data-start="516" data-end="527" data-col-size="sm"><strong data-start="518" data-end="526">Loại</strong></td>
<td data-start="527" data-end="558" data-col-size="md">Máy đo lực căng dạng analog</td>
</tr>
<tr data-start="559" data-end="622">
<td data-start="559" data-end="574" data-col-size="sm"><strong data-start="561" data-end="573">Ứng dụng</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="574" data-end="622">Đo lực căng screen mask, lưới in công nghiệp</td>
</tr>
<tr data-start="623" data-end="667">
<td data-start="623" data-end="638" data-col-size="sm"><strong data-start="625" data-end="637">Hiển thị</strong></td>
<td data-start="638" data-end="667" data-col-size="md">Kim chỉ thị / thang đo cơ</td>
</tr>
<tr data-start="668" data-end="696">
<td data-start="668" data-end="690" data-col-size="sm"><strong data-start="670" data-end="689">Đơn vị hiển thị</strong></td>
<td data-start="690" data-end="696" data-col-size="md">mm</td>
</tr>
<tr data-start="697" data-end="752">
<td data-start="697" data-end="741" data-col-size="sm"><strong data-start="699" data-end="740">Độ phân giải / mức phát hiện nhỏ nhất</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="741" data-end="752">0,01 mm</td>
</tr>
<tr data-start="753" data-end="793">
<td data-start="753" data-end="768" data-col-size="sm"><strong data-start="755" data-end="767">Dung sai</strong></td>
<td data-start="768" data-end="793" data-col-size="md">Trong khoảng ±0,02 mm</td>
</tr>
<tr data-start="794" data-end="842">
<td data-start="794" data-end="826" data-col-size="sm"><strong data-start="796" data-end="825">Phạm vi đo độ dịch chuyển</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="826" data-end="842">0,01 – 10 mm</td>
</tr>
<tr data-start="843" data-end="864">
<td data-start="843" data-end="858" data-col-size="sm"><strong data-start="845" data-end="857">Hướng đo</strong></td>
<td data-start="858" data-end="864" data-col-size="md">Có</td>
</tr>
<tr data-start="865" data-end="909">
<td data-start="865" data-end="900" data-col-size="sm"><strong data-start="867" data-end="899">Khoảng cách giữa các điểm đỡ</strong></td>
<td data-start="900" data-end="909" data-col-size="md">90 mm</td>
</tr>
<tr data-start="910" data-end="935">
<td data-start="910" data-end="923" data-col-size="sm"><strong data-start="912" data-end="922">Lực đo</strong></td>
<td data-start="923" data-end="935" data-col-size="md">1.080 gf</td>
</tr>
<tr data-start="936" data-end="968">
<td data-start="936" data-end="949" data-col-size="sm"><strong data-start="938" data-end="948">Đầu đo</strong></td>
<td data-start="949" data-end="968" data-col-size="md">Dạng bán nguyệt</td>
</tr>
<tr data-start="969" data-end="1005">
<td data-start="969" data-end="986" data-col-size="sm"><strong data-start="971" data-end="985">Nguồn điện</strong></td>
<td data-start="986" data-end="1005" data-col-size="md">Không cần nguồn</td>
</tr>
<tr data-start="1006" data-end="1046">
<td data-start="1006" data-end="1029" data-col-size="sm"><strong data-start="1008" data-end="1028">Trọng lượng tịnh</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1029" data-end="1046">Khoảng 1,3 kg</td>
</tr>
<tr data-start="1047" data-end="1092">
<td data-start="1047" data-end="1073" data-col-size="sm"><strong data-start="1049" data-end="1072">Kích thước đóng gói</strong></td>
<td data-start="1073" data-end="1092" data-col-size="md">32 × 27 × 11 cm</td>
</tr>
<tr data-start="1093" data-end="1128">
<td data-start="1093" data-end="1117" data-col-size="sm"><strong data-start="1095" data-end="1116">Model tương thích</strong></td>
<td data-col-size="md" data-start="1117" data-end="1128">STG-75D</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p dir="auto" data-start="1130" data-end="1352">PROTEC cho biết STG-75M/STG-75D có mức phát hiện tối thiểu 0,01 mm, phù hợp với các phép đo screen lớn và yêu cầu độ chính xác cao; dòng 75 có khoảng đo độ dịch chuyển rộng 0,01–10 mm.</p>
<figure id="attachment_33968" aria-describedby="caption-attachment-33968" style="width: 600px" class="wp-caption alignnone"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33968" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75m-1.jpg" alt="Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M" width="600" height="406" /><figcaption id="caption-attachment-33968" class="wp-caption-text">Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M</figcaption></figure>
<h2 dir="auto" data-section-id="ldf050" data-start="1354" data-end="1375">Tính năng nổi bật</h2>
<p dir="auto" data-start="1377" data-end="1665"><strong data-start="1377" data-end="1424">1. Đo lực căng lưới in với độ phân giải cao</strong><br data-start="1424" data-end="1427" />PROTEC STG-75M sử dụng đồng hồ đo cơ có độ phân giải <strong data-start="1480" data-end="1491">0,01 mm</strong>, giúp kiểm tra độ căng và độ đồng đều của lưới screen trong quá trình chế bản. Nhà sản xuất công bố dung sai trong khoảng <strong data-start="1614" data-end="1626">±0,02 mm</strong>.</p>
<p dir="auto" data-start="1667" data-end="1901"><strong data-start="1667" data-end="1705">2. Phù hợp với lưới có độ căng cao</strong><br data-start="1705" data-end="1708" />Phạm vi đo độ dịch chuyển <strong data-start="1734" data-end="1748">0,01–10 mm</strong> giúp STG-75M phù hợp với các loại lưới kích thước lớn, đặc biệt như <strong data-start="1817" data-end="1846">lưới Tetoron và lưới inox</strong> có lực căng cao.</p>
<p dir="auto" data-start="1903" data-end="2122"><strong data-start="1903" data-end="1940">3. Thiết kế analog, không cần pin</strong><br data-start="1940" data-end="1943" />STG-75M sử dụng cơ cấu đo analog nên <strong data-start="1980" data-end="2004">không cần nguồn điện</strong>, thuận tiện khi sử dụng trực tiếp tại khu vực chế bản hoặc dây chuyền sản xuất.</p>
<p dir="auto" data-start="2124" data-end="2354"><strong data-start="2124" data-end="2172">4. Đo ổn định nhờ đầu đo và cơ cấu chính xác</strong><br data-start="2172" data-end="2175" />Thiết kế cơ khí chính xác kết hợp đồng hồ đo hiệu suất cao giúp thiết bị tạo ra kết quả đo ổn định, phục vụ kiểm soát chất lượng lưới screen.</p>
<p dir="auto" data-start="2356" data-end="2604"><strong data-start="2356" data-end="2401">5. Thiết kế chuyên dụng cho ngành in lưới</strong><br data-start="2401" data-end="2404" />STG-75M thuộc dòng <strong data-start="2423" data-end="2450">Tension Gauge 75 Series</strong> của PROTEC, được phát triển cho việc kiểm tra lực căng của screen mask trong lĩnh vực in công nghiệp và thương mại.</p>
<h2 dir="auto" data-section-id="433dgv" data-start="2606" data-end="2618">Ứng dụng</h2>
<ul data-start="2620" data-end="3163">
<li data-section-id="1b4dbvh" data-start="2620" data-end="2668">Đo <strong data-start="2625" data-end="2667">lực căng lưới in lụa / screen printing</strong>.</li>
<li data-section-id="1260sc2" data-start="2669" data-end="2721">Kiểm tra độ căng của <strong data-start="2692" data-end="2707">screen mask</strong> trước khi in.</li>
<li data-section-id="yip9vl" data-start="2722" data-end="2778">Kiểm tra độ đồng đều lực căng trên toàn bộ khung lưới.</li>
<li data-section-id="ipbx62" data-start="2779" data-end="2817">Kiểm tra lưới <strong data-start="2795" data-end="2816">Tetoron/polyester</strong>.</li>
<li data-section-id="xfkczm" data-start="2818" data-end="2866">Kiểm tra <strong data-start="2829" data-end="2865">lưới inox (stainless steel mesh)</strong>.</li>
<li data-section-id="1qquyac" data-start="2867" data-end="2926">Kiểm soát chất lượng trong quá trình <strong data-start="2906" data-end="2925">chế bản lưới in</strong>.</li>
<li data-section-id="57ny9x" data-start="2927" data-end="3025">Ứng dụng trong các nhà máy <strong data-start="2956" data-end="3024">in công nghiệp, in điện tử, in chính xác và sản xuất screen mask</strong>.</li>
<li data-section-id="zsx5ok" data-start="3026" data-end="3163">Kiểm tra độ căng của các loại lưới dùng trong quá trình <strong data-start="3084" data-end="3124">sàng/lọc và các ứng dụng công nghiệp</strong>.</li>
</ul>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75m.html">Máy đo lực căng lưới in PROTEC STG-75M</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/may-do-luc-cang-luoi-in-protec-stg-75m.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 14 Sep 2026 14:39:51 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F]]></category>
		<category><![CDATA[data logger NFC]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-275F]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA WATCH LOGGER]]></category>
		<category><![CDATA[KT-275F]]></category>
		<category><![CDATA[logger nhiệt độ độ ẩm container]]></category>
		<category><![CDATA[logger nhiệt độ độ ẩm kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm IP67]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ vận chuyển]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị giám sát nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33957</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm dạng NFC Watch Logger, được thiết kế để tự động theo dõi và lưu trữ điều kiện môi trường trong quá trình vận chuyển, bảo quản hàng hóa và sản xuất. Thiết...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm dạng <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf.html" target="_blank" rel="noopener"><strong>NFC Watch Logger</strong></a>, được thiết kế để tự động theo dõi và lưu trữ điều kiện môi trường trong quá trình vận chuyển, bảo quản hàng hóa và sản xuất. Thiết bị có dải đo nhiệt độ <strong>-40 đến 80°C</strong>, độ ẩm <strong>0 đến 99%RH</strong>, bộ nhớ 16.000 dữ liệu cho mỗi thông số và khả năng chống bụi, chống nước <strong>IP67</strong>.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>FUJITA KT-275F</th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>KT-275F</td>
</tr>
<tr>
<td>Đo</td>
<td>Nhiệt độ, độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi nhiệt độ</td>
<td>-40 đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác nhiệt độ</td>
<td>±0,3°C (-10 đến 50°C); ±0,5°C ngoài phạm vi trên</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi độ ẩm</td>
<td>0 đến 99%RH</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác độ ẩm</td>
<td>±5%RH (5 đến 45°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải nhiệt độ</td>
<td>0,1°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải độ ẩm</td>
<td>1%RH</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến nhiệt độ</td>
<td>Thermistor</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến độ ẩm</td>
<td>Điện dung</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng ghi</td>
<td>1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ nhiệt độ</td>
<td>16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ độ ẩm</td>
<td>16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Giao tiếp</td>
<td>NFC</td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>Lithium CR2430 × 1</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng 1 năm</td>
</tr>
<tr>
<td>Chống bụi/nước</td>
<td>IP67</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>H55 × W90 × D7,7 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá treo AT-077</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<figure id="attachment_33959" aria-describedby="caption-attachment-33959" style="width: 800px" class="wp-caption alignnone"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33959" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-1.png" alt="Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F" width="800" height="519" srcset="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-1.png 800w, https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f-1-768x498.png 768w" sizes="auto, (max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-33959" class="wp-caption-text">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F</figcaption></figure>
<h2>Tính năng nổi bật</h2>
<h3>Ghi nhiệt độ và độ ẩm tự động</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-275F giúp tự động ghi nhận nhiệt độ và độ ẩm theo khoảng thời gian cài đặt, hạn chế việc phải kiểm tra và ghi chép thủ công. Khoảng ghi có thể thiết lập từ 1–255 phút hoặc 1–60 giây tùy nhu cầu sử dụng.</p>
<h3>Bộ nhớ lớn 16.000 dữ liệu</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị có khả năng lưu <strong>16.000 dữ liệu nhiệt độ và 16.000 dữ liệu độ ẩm</strong>. Với chu kỳ ghi 5 phút, thời gian lưu dữ liệu có thể đạt khoảng 55 ngày; với chu kỳ 10 phút có thể đạt khoảng 111 ngày.</p>
<h3>Truyền dữ liệu bằng NFC</h3>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-275F sử dụng giao tiếp <strong>NFC</strong>, cho phép đọc và thiết lập dữ liệu bằng thiết bị đọc tương thích. Người dùng cũng có thể sử dụng smartphone có NFC để đọc dữ liệu thông qua ứng dụng hỗ trợ.</p>
<h3>Thiết kế mỏng, dễ bố trí</h3>
<p class="isSelectedEnd">Với kích thước chỉ <strong>55 × 90 × 7,7 mm</strong>, KT-275F có thiết kế dạng mỏng, thuận tiện đặt trong thùng hàng, pallet, container hoặc khu vực có không gian hạn chế.</p>
<h3>Chống bụi và chống nước IP67</h3>
<p class="isSelectedEnd">Khả năng bảo vệ <strong>IP67</strong> giúp thiết bị phù hợp với những môi trường có nguy cơ tiếp xúc với bụi hoặc nước, chẳng hạn kho lạnh, kho hàng, vận chuyển hàng hóa và một số ứng dụng ngoài trời.</p>
<h2>Ứng dụng FUJITA KT-275F</h2>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-275F phù hợp cho nhiều ứng dụng cần theo dõi và lưu lại lịch sử nhiệt độ, độ ẩm như:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm trong <strong>vận chuyển hàng hóa</strong>.</li>
<li>Giám sát điều kiện môi trường trong <strong>container và pallet</strong>.</li>
<li>Theo dõi hàng hóa trong <strong>kho lạnh, kho bảo quản</strong>.</li>
<li>Kiểm soát điều kiện bảo quản <strong>thực phẩm và đồ uống</strong>.</li>
<li>Theo dõi môi trường trong <strong>dược phẩm, thuốc và mẫu xét nghiệm</strong>.</li>
<li>Giám sát điều kiện môi trường tại <strong>bảo tàng và khu vực lưu trữ hiện vật</strong>.</li>
<li>Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm trong <strong>nông nghiệp</strong>.</li>
<li>Ứng dụng trong <strong>xây dựng và công trình dân dụng</strong>.</li>
<li>Kiểm tra điều kiện môi trường khi vận chuyển hàng hóa bằng <strong>đường biển hoặc đường hàng không</strong>.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA cũng liệt kê các lĩnh vực như y tế, thực phẩm, logistics, dược phẩm, bảo tàng, nông nghiệp, xây dựng và vận chuyển quốc tế là những nhóm ứng dụng của KT-275F.</p>
<h2>Kết luận</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>FUJITA KT-275F</strong> là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu <strong>ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm tự động</strong> với thiết kế nhỏ gọn, bộ nhớ lớn, giao tiếp NFC và khả năng chống nước IP67. Đặc biệt, thiết bị phù hợp với các bài toán <strong>giám sát nhiệt độ độ ẩm trong vận chuyển, container, kho hàng, kho lạnh và bảo quản sản phẩm</strong>.</p>
<p>Với dải đo nhiệt độ rộng <strong>-40 đến 80°C</strong>, bộ nhớ 16.000 dữ liệu và khả năng đọc dữ liệu bằng NFC, KT-275F là một giải pháp đáng cân nhắc cho doanh nghiệp cần theo dõi lịch sử điều kiện môi trường một cách thuận tiện và có hệ thống.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-275F</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-275f.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 14 Sep 2026 14:26:10 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ độ ẩm công nghiệp]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ độ ẩm NFC]]></category>
		<category><![CDATA[data logger FUJITA KT-215XLF]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-215XLF]]></category>
		<category><![CDATA[KT-215XLF]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm IP67]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ kho hàng]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt ẩm kế ghi dữ liệu]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị giám sát nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33952</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm sử dụng công nghệ NFC, cho phép tự động ghi lại các thông số môi trường mà không cần theo dõi thủ công liên tục. Thiết bị có khả năng đo nhiệt độ...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p class="isSelectedEnd">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm sử dụng công nghệ <strong>NFC</strong>, cho phép tự động ghi lại các thông số môi trường mà không cần theo dõi thủ công liên tục. Thiết bị có khả năng đo nhiệt độ từ <strong>-40°C đến 80°C</strong>, độ ẩm từ <strong>0 đến 99%RH</strong>, bộ nhớ 16.000 dữ liệu cho mỗi thông số và đạt chuẩn chống bụi, chống nước <strong>IP67</strong>. KT-215XLF phù hợp cho quản lý nhiệt độ độ ẩm trong kho hàng, phòng máy, phòng thí nghiệm, thực phẩm, dược phẩm, vận chuyển hàng hóa và nhiều môi trường công nghiệp khác.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>KT-215XLF</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u.html" target="_blank" rel="noopener">FUJITA</a></td>
</tr>
<tr>
<td>Chức năng</td>
<td>Ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng đo</td>
<td>Nhiệt độ, độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi đo nhiệt độ</td>
<td>-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác nhiệt độ</td>
<td>±0,3°C (-10°C đến 50°C); ±0,5°C (-40°C đến -10°C / 50°C đến 80°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi đo độ ẩm</td>
<td>0 đến 99%RH</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác độ ẩm</td>
<td>±5%RH (5°C đến 45°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải nhiệt độ</td>
<td>0,1°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải độ ẩm</td>
<td>1%RH</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến nhiệt độ</td>
<td>Thermistor</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến độ ẩm</td>
<td>Điện dung</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng thời gian ghi</td>
<td>1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ nhiệt độ</td>
<td>16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ độ ẩm</td>
<td>16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Giao tiếp</td>
<td>NFC</td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>CR2477, 1 viên</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng 3 năm, tùy điều kiện sử dụng</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuẩn bảo vệ</td>
<td>IP67</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>H55 × W90 × D20 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá gắn tường AT-200</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<figure id="attachment_33954" aria-describedby="caption-attachment-33954" style="width: 800px" class="wp-caption alignnone"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33954" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf-1.png" alt="Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF" width="800" height="521" srcset="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf-1.png 800w, https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf-1-768x500.png 768w" sizes="auto, (max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-33954" class="wp-caption-text">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF</figcaption></figure>
<h2>Tính năng nổi bật</h2>
<h3>Ghi tự động nhiệt độ và độ ẩm</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-215XLF tự động ghi lại dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm theo khoảng thời gian cài đặt, giúp giảm công việc kiểm tra và ghi chép thủ công. Thiết bị đặc biệt hữu ích trong các quy trình cần theo dõi điều kiện môi trường liên tục.</p>
<h3>Kết nối NFC tiện lợi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị sử dụng <strong>NFC</strong> để đọc và ghi dữ liệu. Người dùng có thể sử dụng đầu đọc NFC tương thích hoặc điện thoại thông minh có NFC để truy xuất dữ liệu từ thiết bị.</p>
<h3>Bộ nhớ lớn 16.000 dữ liệu</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-215XLF lưu được tới <strong>16.000 dữ liệu nhiệt độ và 16.000 dữ liệu độ ẩm</strong>. Ví dụ, với chu kỳ ghi 5 phút, thiết bị có thể lưu dữ liệu trong khoảng 55 ngày; với chu kỳ 10 phút, thời gian lưu trữ khoảng 111 ngày.</p>
<h3>Chống bụi và chống nước IP67</h3>
<p class="isSelectedEnd">Chuẩn <strong>IP67</strong> giúp thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn và chịu được việc ngâm tạm thời trong nước ở độ sâu 1 m trong tối đa 30 phút. Đây là ưu điểm đáng chú ý khi sử dụng trong kho lạnh, kho hàng, vận chuyển hoặc môi trường có nguy cơ tiếp xúc với nước.</p>
<h3>Màn hình LCD lớn, dễ quan sát</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị được thiết kế với màn hình LCD lớn, giúp người dùng dễ dàng quan sát các thông tin nhiệt độ và độ ẩm trực tiếp trên thiết bị.</p>
<h3>Thời lượng pin dài</h3>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-215XLF sử dụng một viên pin lithium dạng đồng xu <strong>CR2477</strong>, với thời gian sử dụng khoảng <strong>3 năm</strong> tùy điều kiện vận hành, giúp giảm chi phí thay pin và bảo trì.</p>
<h2>Ứng dụng của FUJITA KT-215XLF</h2>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-215XLF có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần kiểm soát và lưu trữ dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Theo dõi nhiệt độ và độ ẩm trong <strong>kho hàng, kho nguyên liệu</strong>.</li>
<li>Quản lý điều kiện môi trường trong <strong>kho lạnh, tủ lạnh, tủ đông</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ, độ ẩm trong <strong>ngành dược phẩm và y tế</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện bảo quản <strong>mẫu xét nghiệm, thuốc và vật tư y tế</strong>.</li>
<li>Quản lý môi trường trong <strong>nhà máy sản xuất thực phẩm</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện trong <strong>vận chuyển hàng hóa</strong> bằng đường bộ, đường biển hoặc đường hàng không.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ, độ ẩm trong <strong>phòng thí nghiệm</strong>.</li>
<li>Theo dõi môi trường tại <strong>bảo tàng, khu vực lưu trữ hiện vật</strong>.</li>
<li>Kiểm soát điều kiện môi trường trong <strong>công trình xây dựng và kỹ thuật</strong>.</li>
<li>Sử dụng trong <strong>nông nghiệp và các khu vực cần quản lý vi khí hậu</strong>.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nhà sản xuất cũng liệt kê các ứng dụng như y tế, thực phẩm, logistics, dược phẩm, bảo tàng, nông nghiệp, xây dựng và vận chuyển quốc tế.</p>
<h2>Kết luận</h2>
<p><strong>FUJITA KT-215XLF</strong> là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm phù hợp cho những ứng dụng cần theo dõi môi trường trong thời gian dài. Với phạm vi đo rộng <strong>-40 đến 80°C</strong>, khả năng ghi <strong>16.000 dữ liệu</strong>, kết nối <strong>NFC</strong>, pin sử dụng khoảng 3 năm và chuẩn bảo vệ <strong>IP67</strong>, thiết bị đáp ứng tốt nhu cầu giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong công nghiệp, kho vận, thực phẩm, dược phẩm và phòng thí nghiệm.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-215XLF</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-215xlf.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 14 Sep 2026 14:16:22 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm USB]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ độ ẩm kho hàng]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA data logger]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-255U]]></category>
		<category><![CDATA[KT-255U]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm USB]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm vận chuyển]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt ẩm kế ghi dữ liệu]]></category>
		<category><![CDATA[temperature humidity data logger]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị giám sát nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33948</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm sử dụng giao tiếp USB, được thiết kế để tự động ghi lại các thông số môi trường trong thời gian dài. Thiết bị có dải đo nhiệt độ -40 đến 80°C, độ...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm sử dụng giao tiếp USB, được thiết kế để tự động ghi lại các thông số môi trường trong thời gian dài. Thiết bị có dải đo nhiệt độ <strong data-start="512" data-end="528">-40 đến 80°C</strong>, độ ẩm <strong data-start="536" data-end="547">0–99%RH</strong>, bộ nhớ lên đến <strong data-start="564" data-end="623">32.000 dữ liệu cho nhiệt độ và 32.000 dữ liệu cho độ ẩm</strong>. Với thiết kế nhỏ gọn, pin CR2477 có thời gian sử dụng khoảng 3 năm và khả năng kết nối trực tiếp với máy tính qua USB, KT-255U phù hợp cho giám sát nhiệt độ, độ ẩm trong kho hàng, vận chuyển, thực phẩm, dược phẩm, phòng lưu trữ và nhiều môi trường công nghiệp.</p>
<h2 class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" data-section-id="14gqt84" data-start="925" data-end="960">Thông số kỹ thuật FUJITA KT-255U</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="962" data-end="1661">
<thead data-start="962" data-end="991">
<tr data-start="962" data-end="991">
<th class="last:pe-10" data-start="962" data-end="973" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="973" data-end="991" data-col-size="md"><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-165f-bo-5-mau.html" target="_blank" rel="noopener">FUJITA KT-255U</a></th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1002" data-end="1661">
<tr data-start="1002" data-end="1047">
<td data-start="1002" data-end="1014" data-col-size="sm">Chức năng</td>
<td data-col-size="md" data-start="1014" data-end="1047">Ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr data-start="1048" data-end="1084">
<td data-start="1048" data-end="1066" data-col-size="sm">Dải đo nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1066" data-end="1084">-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr data-start="1085" data-end="1172">
<td data-start="1085" data-end="1109" data-col-size="sm">Độ chính xác nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1109" data-end="1172">±0.3°C (-10 đến 50°C); ±0.5°C (-40 đến -10°C / 50 đến 80°C)</td>
</tr>
<tr data-start="1173" data-end="1199">
<td data-start="1173" data-end="1188" data-col-size="sm">Dải đo độ ẩm</td>
<td data-col-size="md" data-start="1188" data-end="1199">0–99%RH</td>
</tr>
<tr data-start="1200" data-end="1239">
<td data-start="1200" data-end="1221" data-col-size="sm">Độ chính xác độ ẩm</td>
<td data-col-size="md" data-start="1221" data-end="1239">±5%RH (5–45°C)</td>
</tr>
<tr data-start="1240" data-end="1273">
<td data-start="1240" data-end="1264" data-col-size="sm">Độ phân giải nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1264" data-end="1273">0.1°C</td>
</tr>
<tr data-start="1274" data-end="1303">
<td data-start="1274" data-end="1295" data-col-size="sm">Độ phân giải độ ẩm</td>
<td data-col-size="md" data-start="1295" data-end="1303">1%RH</td>
</tr>
<tr data-start="1304" data-end="1338">
<td data-start="1304" data-end="1324" data-col-size="sm">Cảm biến nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1324" data-end="1338">Thermistor</td>
</tr>
<tr data-start="1339" data-end="1378">
<td data-start="1339" data-end="1356" data-col-size="sm">Cảm biến độ ẩm</td>
<td data-col-size="md" data-start="1356" data-end="1378">Cảm biến điện dung</td>
</tr>
<tr data-start="1379" data-end="1406">
<td data-start="1379" data-end="1392" data-col-size="sm">Chu kỳ ghi</td>
<td data-col-size="md" data-start="1392" data-end="1406">1–255 phút</td>
</tr>
<tr data-start="1407" data-end="1443">
<td data-start="1407" data-end="1425" data-col-size="sm">Bộ nhớ nhiệt độ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1425" data-end="1443">32.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr data-start="1444" data-end="1477">
<td data-start="1444" data-end="1459" data-col-size="sm">Bộ nhớ độ ẩm</td>
<td data-start="1459" data-end="1477" data-col-size="md">32.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr data-start="1478" data-end="1497">
<td data-start="1478" data-end="1490" data-col-size="sm">Giao tiếp</td>
<td data-start="1490" data-end="1497" data-col-size="md">USB</td>
</tr>
<tr data-start="1498" data-end="1522">
<td data-start="1498" data-end="1504" data-col-size="sm">Pin</td>
<td data-start="1504" data-end="1522" data-col-size="md">CR2477, 1 viên</td>
</tr>
<tr data-start="1523" data-end="1554">
<td data-start="1523" data-end="1538" data-col-size="sm">Tuổi thọ pin</td>
<td data-start="1538" data-end="1554" data-col-size="md">Khoảng 3 năm</td>
</tr>
<tr data-start="1555" data-end="1578">
<td data-start="1555" data-end="1570" data-col-size="sm">Chuẩn bảo vệ</td>
<td data-col-size="md" data-start="1570" data-end="1578">IP54</td>
</tr>
<tr data-start="1579" data-end="1614">
<td data-start="1579" data-end="1592" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-start="1592" data-end="1614" data-col-size="md">H34 × W90 × D15 mm</td>
</tr>
<tr data-start="1615" data-end="1661">
<td data-start="1615" data-end="1635" data-col-size="sm">Phụ kiện tùy chọn</td>
<td data-col-size="md" data-start="1635" data-end="1661">Giá treo tường AT-150S</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<figure id="attachment_33950" aria-describedby="caption-attachment-33950" style="width: 800px" class="wp-caption alignnone"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33950" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u-1.png" alt="Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U" width="800" height="519" srcset="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u-1.png 800w, https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u-1-768x498.png 768w" sizes="auto, (max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-33950" class="wp-caption-text">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U</figcaption></figure>
<h2 data-section-id="3rmfnb" data-start="1760" data-end="1780">Tính năng nổi bật</h2>
<h3 data-section-id="1k2la99" data-start="1782" data-end="1817">Ghi đồng thời nhiệt độ và độ ẩm</h3>
<p data-start="1819" data-end="1959">KT-255U có khả năng đo và ghi đồng thời <strong data-start="1859" data-end="1880">nhiệt độ và độ ẩm</strong>, giúp người dùng theo dõi điều kiện môi trường mà không cần ghi chép thủ công.</p>
<h3 data-section-id="4d4w2i" data-start="1961" data-end="1989">Kết nối USB với máy tính</h3>
<p data-start="1991" data-end="2259">Thiết bị sử dụng giao tiếp <strong data-start="2018" data-end="2032">USB mini-B</strong>, cho phép kết nối với máy tính để thiết lập và xem dữ liệu. Nhà sản xuất cũng nhấn mạnh thiết bị phù hợp với những môi trường có yêu cầu kiểm soát kết nối và quy trình bảo mật nghiêm ngặt.</p>
<h3 data-section-id="1veen5m" data-start="2261" data-end="2290">Bộ nhớ lớn 32.000 dữ liệu</h3>
<p data-start="2292" data-end="2584">KT-255U lưu được <strong data-start="2309" data-end="2360">32.000 dữ liệu nhiệt độ và 32.000 dữ liệu độ ẩm</strong>. Ví dụ, ở chu kỳ ghi 5 phút có thể ghi khoảng 111 ngày; ở chu kỳ 10 phút có thể ghi khoảng 222 ngày trước khi bộ nhớ đạt giới hạn. Thiết bị cũng hỗ trợ chế độ ghi đè thông qua phần mềm.</p>
<h3 data-section-id="45b902" data-start="2586" data-end="2614">Pin sử dụng khoảng 3 năm</h3>
<p data-start="2616" data-end="2826">Thiết bị sử dụng <strong data-start="2633" data-end="2670">1 pin lithium dạng đồng xu CR2477</strong>, với thời gian sử dụng khoảng 3 năm tùy điều kiện vận hành. Điều này giúp giảm tần suất thay pin và chi phí vận hành.</p>
<h3 data-section-id="3w3ddt" data-start="2828" data-end="2848">Thiết kế nhỏ gọn</h3>
<p data-start="2850" data-end="3100">Với kích thước chỉ <strong data-start="2869" data-end="2888">34 × 90 × 15 mm</strong>, KT-255U dễ dàng đặt hoặc lắp đặt tại nhiều vị trí khác nhau. Thiết bị có chuẩn bảo vệ <strong data-start="2976" data-end="2984">IP54</strong>, phù hợp cho nhiều môi trường sử dụng trong nhà và trong hoạt động logistics.</p>
<h2 data-section-id="5l175l" data-start="3102" data-end="3132">Ứng dụng của FUJITA KT-255U</h2>
<p data-start="3134" data-end="3222">FUJITA KT-255U có thể được sử dụng để giám sát và lưu trữ dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm trong:</p>
<ul data-start="3224" data-end="3534">
<li data-section-id="6cn01k" data-start="3224" data-end="3254"><strong data-start="3226" data-end="3254">Kho hàng và kho bảo quản</strong></li>
<li data-section-id="6859iu" data-start="3255" data-end="3274"><strong data-start="3257" data-end="3274">Kho thực phẩm</strong></li>
<li data-section-id="18y3b3g" data-start="3275" data-end="3300"><strong data-start="3277" data-end="3300">Vận chuyển hàng hóa</strong></li>
<li data-section-id="xtbqic" data-start="3301" data-end="3341"><strong data-start="3303" data-end="3341">Vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu</strong></li>
<li data-section-id="a605gi" data-start="3342" data-end="3375"><strong data-start="3344" data-end="3375">Dược phẩm và mẫu xét nghiệm</strong></li>
<li data-section-id="1jtie5n" data-start="3376" data-end="3395"><strong data-start="3378" data-end="3395">Phòng lưu trữ</strong></li>
<li data-section-id="1imif27" data-start="3396" data-end="3439"><strong data-start="3398" data-end="3439">Bảo tàng và khu vực bảo quản hiện vật</strong></li>
<li data-section-id="1lzg1i0" data-start="3440" data-end="3462"><strong data-start="3442" data-end="3462">Phòng thí nghiệm</strong></li>
<li data-section-id="1fmlf99" data-start="3463" data-end="3499"><strong data-start="3465" data-end="3499">Nhà máy và môi trường sản xuất</strong></li>
<li data-section-id="1q0oz1y" data-start="3500" data-end="3534"><strong data-start="3502" data-end="3534">Trường học và cơ sở giáo dục</strong></li>
</ul>
<p data-start="3536" data-end="3699">Đặc biệt, khả năng ghi dữ liệu tự động giúp hạn chế sai sót so với phương pháp kiểm tra và ghi chép nhiệt độ, độ ẩm bằng tay.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255U</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255u.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255F</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255f.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255f.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Mon, 14 Sep 2026 14:05:02 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255F]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33945</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255F là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm tự động, sử dụng công nghệ NFC để truyền và đọc dữ liệu nhanh chóng bằng đầu đọc chuyên dụng hoặc smartphone tương thích. Thiết bị có dải đo rộng từ -40°C...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255f.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255F</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx.html" target="_blank" rel="noopener">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm</a> FUJITA KT-255F</strong> là thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm tự động, sử dụng công nghệ <strong>NFC</strong> để truyền và đọc dữ liệu nhanh chóng bằng đầu đọc chuyên dụng hoặc smartphone tương thích. Thiết bị có dải đo rộng từ <strong>-40°C đến 80°C</strong>, độ ẩm <strong>0–99%RH</strong>, bộ nhớ lên đến <strong>16.000 dữ liệu cho mỗi thông số</strong> và khả năng chống bụi, chống nước đạt <strong>IP67</strong>. Với thiết kế nhỏ gọn, pin CR2477 cho thời gian sử dụng khoảng 3 năm và khả năng xem dữ liệu trên máy tính, điện thoại hoặc máy tính bảng, KT-255F phù hợp cho giám sát điều kiện môi trường trong <strong>kho lạnh, vận chuyển hàng hóa, dược phẩm, thực phẩm, y tế, nông nghiệp và nhiều lĩnh vực khác</strong>.</p>
<h2 data-assistant-stream-block="" data-assistant-stream-block-index="3">Thông số kỹ thuật KT-255F</h2>
<div class="_wdUoQG_tableFrame" data-assistant-markdown-table="" data-assistant-table="">
<div class="_wdUoQG_tableScroller" data-assistant-markdown-table-scroller="">
<table>
<thead>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody>
<tr>
<td>Model</td>
<td><strong>KT-255F</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng đo</td>
<td>Nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi đo nhiệt độ</td>
<td><strong>-40°C đến 80°C</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác nhiệt độ</td>
<td>±0,3°C trong khoảng -10°C đến 50°C; ±0,5°C trong khoảng -40°C đến -10°C và 50°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi đo độ ẩm</td>
<td><strong>0–99%RH</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác độ ẩm</td>
<td><strong>±5%RH</strong> trong khoảng 5–45°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải</td>
<td>Nhiệt độ: 0,1°C; độ ẩm: 1%</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến</td>
<td>Nhiệt điện trở (thermistor); cảm biến độ ẩm điện dung</td>
</tr>
<tr>
<td>Chu kỳ ghi dữ liệu</td>
<td>1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung lượng bộ nhớ</td>
<td><strong>16.000 dữ liệu nhiệt độ + 16.000 dữ liệu độ ẩm</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Giao tiếp</td>
<td><strong>NFC</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>Pin lithium dạng đồng xu <strong>CR2477</strong>, 1 viên</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng <strong>3 năm</strong>, tùy điều kiện sử dụng</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuẩn bảo vệ</td>
<td><strong>IP67</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td><strong>H34 × W90 × D15 mm</strong></td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá/đế gắn tường AT-150S</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255f.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255F</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255f.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 13 Sep 2026 12:46:59 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ độ ẩm Bluetooth]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ độ ẩm kho lạnh.]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ độ ẩm NFC]]></category>
		<category><![CDATA[data logger FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA data logger]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-255DX]]></category>
		<category><![CDATA[KT-255DX]]></category>
		<category><![CDATA[KT-255DX Bluetooth]]></category>
		<category><![CDATA[KT-255DX NFC]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ độ ẩm tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ độ ẩm IP67]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt ẩm kế tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33936</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm tích hợp NFC và Bluetooth, cho phép theo dõi, lưu trữ và thu thập dữ liệu nhanh chóng bằng smartphone, máy tính bảng hoặc thiết bị đọc NFC. Thiết bị đo nhiệt độ...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX</strong> là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm tích hợp <strong>NFC và Bluetooth</strong>, cho phép theo dõi, lưu trữ và thu thập dữ liệu nhanh chóng bằng smartphone, máy tính bảng hoặc thiết bị đọc NFC. Thiết bị đo nhiệt độ trong khoảng <strong>-40°C đến 80°C</strong>, độ ẩm <strong>0–99%RH</strong>, bộ nhớ lên đến <strong>16.000 dữ liệu cho nhiệt độ và 16.000 dữ liệu cho độ ẩm</strong>. Với thiết kế nhỏ gọn, chuẩn chống nước <strong>IP67</strong> và chế độ máy bay, KT-255DX phù hợp cho giám sát môi trường trong kho hàng, vận chuyển, y tế, dược phẩm, thực phẩm và nhiều ứng dụng công nghiệp.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th><a href="https://e-techmart.com/thuong-hieu/fujita" target="_blank" rel="noopener">KT-255DX</a></th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>KT-255DX</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>FUJITA</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng đo</td>
<td>Nhiệt độ và độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Kênh đo</td>
<td>Nhiệt độ 1 kênh, độ ẩm 1 kênh</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi nhiệt độ</td>
<td>-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi độ ẩm</td>
<td>0–99%RH</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác nhiệt độ</td>
<td>±0,3°C (-10 đến 50°C); ±0,5°C (-40 đến -10°C / 50 đến 80°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác độ ẩm</td>
<td>±5%RH (5–45°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải nhiệt độ</td>
<td>0,1°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải độ ẩm</td>
<td>1%RH</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến nhiệt độ</td>
<td>Thermistor</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến độ ẩm</td>
<td>Cảm biến điện dung</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng thời gian ghi</td>
<td>1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Dung lượng bộ nhớ</td>
<td>16.000 dữ liệu nhiệt độ + 16.000 dữ liệu độ ẩm</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ ghi</td>
<td>One-time và Rollover</td>
</tr>
<tr>
<td>Kết nối</td>
<td>NFC và Bluetooth 5.0 Low Energy</td>
</tr>
<tr>
<td>Khoảng cách Bluetooth</td>
<td>Khoảng 10 m trong điều kiện không có vật cản</td>
</tr>
<tr>
<td>Hệ điều hành</td>
<td>iOS 16.6 trở lên, Android 8.0 trở lên</td>
</tr>
<tr>
<td>Định dạng xuất dữ liệu</td>
<td>CSV và PDF</td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>CR2477 – 1 viên</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng 1 năm, tùy điều kiện sử dụng</td>
</tr>
<tr>
<td>Chuẩn chống nước</td>
<td>IP67</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>H34 × W90 × D15 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng</td>
<td>Khoảng 50 g, gồm pin</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ máy bay</td>
<td>Có</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá treo tường AT-150S</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<figure id="attachment_33938" aria-describedby="caption-attachment-33938" style="width: 800px" class="wp-caption alignnone"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33938" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx-1.png" alt="Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX" width="800" height="525" srcset="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx-1.png 800w, https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx-1-768x504.png 768w" sizes="auto, (max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-33938" class="wp-caption-text">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX</figcaption></figure>
<h2>Tính năng nổi bật của FUJITA KT-255DX</h2>
<h3>1. Đo đồng thời nhiệt độ và độ ẩm</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-255DX được thiết kế để ghi đồng thời hai thông số môi trường là nhiệt độ và độ ẩm. Thiết bị có dải đo nhiệt độ rộng từ <strong>-40°C đến 80°C</strong> và độ ẩm từ <strong>0–99%RH</strong>, đáp ứng nhiều nhu cầu giám sát trong bảo quản, vận chuyển và sản xuất.</p>
<h3>2. Kết nối NFC và Bluetooth</h3>
<p class="isSelectedEnd">Một trong những ưu điểm nổi bật của KT-255DX là tích hợp <strong>NFC và Bluetooth</strong>. NFC cho phép đọc dữ liệu nhanh khi đưa thiết bị đọc hoặc smartphone đến gần logger. Bluetooth giúp người dùng kiểm tra và thu thập dữ liệu từ khoảng cách lên đến khoảng 10 m trong điều kiện phù hợp.</p>
<h3>3. Thu thập dữ liệu bằng smartphone</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thông qua kết nối Bluetooth, người dùng có thể sử dụng thiết bị iOS hoặc Android tương thích để kiểm tra dữ liệu ngay tại hiện trường mà không nhất thiết phải mang theo máy tính. Điều này giúp giảm thời gian kiểm tra và thuận tiện hơn khi triển khai nhiều logger.</p>
<h3>4. Bộ nhớ lớn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị lưu được <strong>16.000 dữ liệu nhiệt độ và 16.000 dữ liệu độ ẩm</strong>. Người dùng có thể lựa chọn chế độ ghi một lần hoặc rollover, trong đó dữ liệu cũ sẽ được ghi đè khi bộ nhớ đầy để tiếp tục quá trình ghi.</p>
<h3>5. Chống nước IP67</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-255DX đạt chuẩn <strong>IP67</strong>, cho phép thiết bị chịu được điều kiện tiếp xúc với nước theo tiêu chuẩn IP67. Tuy nhiên, nhà sản xuất lưu ý đây không phải thiết bị chống nước tuyệt đối; khi sử dụng ngoài trời nên tránh ánh nắng trực tiếp và mưa gió tác động trực tiếp.</p>
<h3>6. Hỗ trợ vận chuyển bằng đường hàng không</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-255DX được trang bị <strong>chế độ máy bay</strong>, cho phép tắt hoàn toàn kết nối Bluetooth trong quá trình vận chuyển bằng máy bay, đồng thời tiếp tục quá trình ghi dữ liệu. Đây là tính năng hữu ích khi cần theo dõi điều kiện môi trường của hàng hóa trong quá trình vận chuyển.</p>
<h2>Ứng dụng của FUJITA KT-255DX</h2>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-255DX phù hợp với nhiều lĩnh vực cần theo dõi và lưu trữ dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Giám sát nhiệt độ và độ ẩm trong <strong>kho hàng, kho lạnh</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện môi trường khi <strong>vận chuyển hàng hóa</strong>.</li>
<li>Bảo quản <strong>thực phẩm và đồ uống</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện bảo quản <strong>dược phẩm, thuốc và mẫu xét nghiệm</strong>.</li>
<li>Giám sát môi trường trong <strong>bệnh viện và cơ sở y tế</strong>.</li>
<li>Theo dõi nhiệt độ, độ ẩm trong <strong>phòng thí nghiệm</strong>.</li>
<li>Bảo quản <strong>tác phẩm nghệ thuật, hiện vật bảo tàng</strong>.</li>
<li>Giám sát môi trường trong <strong>nông nghiệp</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện môi trường tại công trường <strong>xây dựng và dân dụng</strong>.</li>
<li>Ứng dụng trong <strong>logistics và chuỗi cung ứng</strong>.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA cũng phân loại KT-255DX cho các nhóm ứng dụng như y tế, thực phẩm, logistics, dược phẩm/mẫu xét nghiệm, bảo tàng, nông nghiệp, xây dựng và vận chuyển nội địa/quốc tế.</p>
<h2>Ưu điểm của KT-255DX trong quản lý dữ liệu</h2>
<p class="isSelectedEnd">So với các bộ ghi dữ liệu chỉ sử dụng kết nối có dây, KT-255DX mang lại sự linh hoạt nhờ khả năng kết nối không dây. Người dùng có thể lựa chọn <strong>NFC khi cần đọc dữ liệu trực tiếp</strong> hoặc <strong>Bluetooth khi muốn kiểm tra và thu thập dữ liệu từ xa trong phạm vi phù hợp</strong>.</p>
<p class="isSelectedEnd">Dữ liệu có thể xuất ở định dạng <strong>CSV hoặc PDF</strong>, thuận tiện cho việc lưu trữ, phân tích và lập báo cáo. Ngoài ra, thiết bị có thể được sử dụng cùng nhiều logger để quản lý dữ liệu trong các khu vực cần giám sát nhiệt độ và độ ẩm.</p>
<h2>Kết luận</h2>
<p class="isSelectedEnd"><strong>FUJITA KT-255DX</strong> là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và độ ẩm nhỏ gọn, kết hợp <strong>NFC + Bluetooth</strong>, phạm vi đo rộng, bộ nhớ lớn và khả năng chống nước IP67. Đây là lựa chọn phù hợp cho các doanh nghiệp cần kiểm soát điều kiện môi trường trong <strong>kho hàng, vận chuyển, thực phẩm, dược phẩm, y tế và logistics</strong>.</p>
<p>Với khả năng thu thập dữ liệu bằng smartphone, hỗ trợ xuất dữ liệu CSV/PDF và chế độ máy bay, KT-255DX đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng cần <strong>ghi nhận và kiểm soát nhiệt độ – độ ẩm liên tục trong quá trình lưu trữ và vận chuyển</strong>.</p>
<p>&nbsp;</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ độ ẩm FUJITA KT-255DX</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-do-am-fujita-kt-255dx.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 13 Sep 2026 12:34:56 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ USB]]></category>
		<category><![CDATA[bộ logger nhiệt độ FUJITA.]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-155U]]></category>
		<category><![CDATA[KT-155U]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ FUJITA KT-155U]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ tủ đông]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt kế tự ghi KT-155U]]></category>
		<category><![CDATA[temperature data logger]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ -40 đến 80°C]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33932</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U là thiết bị ghi nhiệt độ tự động dạng USB, được thiết kế để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong quá trình vận chuyển, lưu kho và bảo quản hàng hóa. Thiết bị có dải đo rộng từ -40°C đến 80°C, độ chính...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong data-start="372" data-end="414">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U</strong> là thiết bị ghi nhiệt độ tự động dạng USB, được thiết kế để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong quá trình vận chuyển, lưu kho và bảo quản hàng hóa. Thiết bị có dải đo rộng từ <strong data-start="589" data-end="607">-40°C đến 80°C</strong>, độ chính xác lên đến <strong data-start="630" data-end="640">±0.3°C</strong>, bộ nhớ <strong data-start="649" data-end="667">32.000 dữ liệu</strong> và kết nối trực tiếp với máy tính thông qua USB Mini-B. Thiết kế nhỏ gọn, sử dụng pin lithium CR2477 với thời gian hoạt động khoảng 3 năm, giúp KT-155U phù hợp cho các ứng dụng cần giám sát nhiệt độ liên tục trong thời gian dài.</p>
<h2 class="PDq2pG_selectionAnchorContainer" data-section-id="14gq4t3" data-start="936" data-end="971">Thông số kỹ thuật</h2>
<div class="group TyagGW_tableContainer">
<div class="TyagGW_tableWrapper flex flex-col-reverse w-fit" tabindex="-1">
<table class="w-fit min-w-(--thread-content-width)" data-start="973" data-end="1556">
<thead data-start="973" data-end="996">
<tr data-start="973" data-end="996">
<th class="last:pe-10" data-start="973" data-end="984" data-col-size="sm">Thông số</th>
<th class="last:pe-10" data-start="984" data-end="996" data-col-size="md">Chi tiết</th>
</tr>
</thead>
<tbody data-start="1007" data-end="1556">
<tr data-start="1007" data-end="1030">
<td data-start="1007" data-end="1015" data-col-size="sm">Model</td>
<td data-start="1015" data-end="1030" data-col-size="md"><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f.html" target="_blank" rel="noopener"><strong data-start="1017" data-end="1028">KT-155U</strong></a></td>
</tr>
<tr data-start="1031" data-end="1074">
<td data-start="1031" data-end="1047" data-col-size="sm">Loại thiết bị</td>
<td data-start="1047" data-end="1074" data-col-size="md">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ</td>
</tr>
<tr data-start="1075" data-end="1102">
<td data-start="1075" data-end="1090" data-col-size="sm">Đại lượng đo</td>
<td data-start="1090" data-end="1102" data-col-size="md">Nhiệt độ</td>
</tr>
<tr data-start="1103" data-end="1134">
<td data-start="1103" data-end="1112" data-col-size="sm">Dải đo</td>
<td data-start="1112" data-end="1134" data-col-size="md"><strong data-start="1114" data-end="1132">-40°C đến 80°C</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1135" data-end="1219">
<td data-start="1135" data-end="1150" data-col-size="sm">Độ chính xác</td>
<td data-start="1150" data-end="1219" data-col-size="md">±0.3°C (-10°C đến 50°C); ±0.5°C (-40°C đến -10°C / 50°C đến 80°C)</td>
</tr>
<tr data-start="1220" data-end="1248">
<td data-start="1220" data-end="1235" data-col-size="sm">Độ phân giải</td>
<td data-start="1235" data-end="1248" data-col-size="md"><strong data-start="1237" data-end="1246">0.1°C</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1249" data-end="1274">
<td data-start="1249" data-end="1260" data-col-size="sm">Cảm biến</td>
<td data-start="1260" data-end="1274" data-col-size="md">Thermistor</td>
</tr>
<tr data-start="1275" data-end="1316">
<td data-start="1275" data-end="1298" data-col-size="sm">Khoảng thời gian ghi</td>
<td data-start="1298" data-end="1316" data-col-size="md"><strong data-start="1300" data-end="1314">1–255 phút</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1317" data-end="1348">
<td data-start="1317" data-end="1326" data-col-size="sm">Bộ nhớ</td>
<td data-start="1326" data-end="1348" data-col-size="md"><strong data-start="1328" data-end="1346">32.000 dữ liệu</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1349" data-end="1368">
<td data-start="1349" data-end="1361" data-col-size="sm">Giao tiếp</td>
<td data-start="1361" data-end="1368" data-col-size="md">USB</td>
</tr>
<tr data-start="1369" data-end="1412">
<td data-start="1369" data-end="1382" data-col-size="sm">Nguồn điện</td>
<td data-start="1382" data-end="1412" data-col-size="md">Pin lithium CR2477, 1 viên</td>
</tr>
<tr data-start="1413" data-end="1448">
<td data-start="1413" data-end="1428" data-col-size="sm">Tuổi thọ pin</td>
<td data-start="1428" data-end="1448" data-col-size="md">Khoảng <strong data-start="1437" data-end="1446">3 năm</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1449" data-end="1474">
<td data-start="1449" data-end="1462" data-col-size="sm">Cấp bảo vệ</td>
<td data-start="1462" data-end="1474" data-col-size="md"><strong data-start="1464" data-end="1472">IP54</strong></td>
</tr>
<tr data-start="1475" data-end="1510">
<td data-start="1475" data-end="1488" data-col-size="sm">Kích thước</td>
<td data-start="1488" data-end="1510" data-col-size="md">H34 × W90 × D15 mm</td>
</tr>
<tr data-start="1511" data-end="1556">
<td data-start="1511" data-end="1531" data-col-size="sm">Phụ kiện tùy chọn</td>
<td data-start="1531" data-end="1556" data-col-size="md">Giá gắn tường AT-150S</td>
</tr>
</tbody>
</table>
</div>
</div>
<figure id="attachment_33934" aria-describedby="caption-attachment-33934" style="width: 800px" class="wp-caption alignnone"><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33934" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u-1.png" alt="Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U" width="800" height="517" srcset="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u-1.png 800w, https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u-1-768x496.png 768w" sizes="auto, (max-width: 800px) 100vw, 800px" /><figcaption id="caption-attachment-33934" class="wp-caption-text">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U</figcaption></figure>
<h2 data-section-id="3rmfnb" data-start="1655" data-end="1675">Tính năng nổi bật</h2>
<p data-start="1677" data-end="1832"><strong data-start="1677" data-end="1702">Ghi nhiệt độ tự động:</strong> KT-155U tự động ghi lại dữ liệu nhiệt độ theo khoảng thời gian được thiết lập, giúp giảm công việc kiểm tra và ghi chép thủ công.</p>
<p data-start="1834" data-end="1976"><strong data-start="1834" data-end="1865">Dải đo rộng -40°C đến 80°C:</strong> Phù hợp với nhiều môi trường theo dõi nhiệt độ khác nhau, đặc biệt là trong logistics, kho hàng và vận chuyển.</p>
<p data-start="1978" data-end="2115"><strong data-start="1978" data-end="1999">Độ chính xác cao:</strong> Độ chính xác đạt ±0.3°C trong khoảng -10°C đến 50°C, đáp ứng tốt các nhu cầu giám sát nhiệt độ tương đối chính xác.</p>
<p data-start="2117" data-end="2377"><strong data-start="2117" data-end="2147">Bộ nhớ lớn 32.000 dữ liệu:</strong> Với chu kỳ ghi 5 phút, thiết bị có thể lưu dữ liệu khoảng 111 ngày; ở chu kỳ 10 phút có thể ghi khoảng 222 ngày trước khi bộ nhớ đạt giới hạn. Ngoài ra, phần mềm hỗ trợ chế độ ghi đè dữ liệu.</p>
<p data-start="2379" data-end="2556"><strong data-start="2379" data-end="2404">Kết nối USB tiện lợi:</strong> Chỉ cần kết nối KT-155U với máy tính bằng USB Mini-B là có thể sử dụng và xem dữ liệu mà không cần đầu đọc riêng.</p>
<p data-start="2558" data-end="2671"><strong data-start="2558" data-end="2582">Pin sử dụng lâu dài:</strong> Thiết bị sử dụng pin CR2477 và có thời gian sử dụng khoảng 3 năm tùy điều kiện vận hành.</p>
<p data-start="2673" data-end="2797"><strong data-start="2673" data-end="2694">Thiết kế nhỏ gọn:</strong> Kích thước chỉ 90 × 34 × 15 mm, thuận tiện mang theo hoặc đặt bên trong khu vực cần giám sát nhiệt độ.</p>
<h2 data-section-id="1m7yzfj" data-start="2799" data-end="2825">Ứng dụng FUJITA KT-155U</h2>
<p data-start="2827" data-end="2909">FUJITA KT-155U có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần theo dõi nhiệt độ liên tục:</p>
<ul data-start="2911" data-end="3315">
<li data-section-id="qtxv5k" data-start="2911" data-end="2961">Theo dõi nhiệt độ trong <strong data-start="2937" data-end="2960">vận chuyển hàng hóa</strong>.</li>
<li data-section-id="1nnqg5i" data-start="2962" data-end="3017">Giám sát nhiệt độ trong <strong data-start="2988" data-end="3016">kho hàng và kho bảo quản</strong>.</li>
<li data-section-id="5tmib9" data-start="3018" data-end="3077">Theo dõi điều kiện môi trường khi <strong data-start="3054" data-end="3076">vận chuyển quốc tế</strong>.</li>
<li data-section-id="hmrgvh" data-start="3078" data-end="3137">Kiểm soát nhiệt độ trong <strong data-start="3105" data-end="3136">logistics và chuỗi cung ứng</strong>.</li>
<li data-section-id="1uauqk2" data-start="3138" data-end="3192">Giám sát nhiệt độ tại <strong data-start="3162" data-end="3191">bảo tàng, phòng trưng bày</strong>.</li>
<li data-section-id="dmds7a" data-start="3193" data-end="3243">Ứng dụng trong <strong data-start="3210" data-end="3242">cơ sở giáo dục và nghiên cứu</strong>.</li>
<li data-section-id="kr46te" data-start="3244" data-end="3315">Theo dõi nhiệt độ của hàng hóa trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.</li>
</ul>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155U</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155u.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-175F</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 13 Sep 2026 12:12:17 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-175F]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ dược phẩm]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ NFC]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ thực phẩm]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ tự động]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-175F]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ KT-175F]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ NFC]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ vận chuyển]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt kế tự ghi FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[temperature data logger]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị ghi nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ IP67]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị theo dõi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33928</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-175F là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ tự động sử dụng công nghệ NFC, được thiết kế để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong kho, vận chuyển hàng hóa, tủ lạnh, tủ đông, thực phẩm, dược phẩm và nhiều môi trường công nghiệp....</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-175F</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-175F</strong> là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ tự động sử dụng công nghệ <strong>NFC</strong>, được thiết kế để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong kho, vận chuyển hàng hóa, tủ lạnh, tủ đông, thực phẩm, dược phẩm và nhiều môi trường công nghiệp. Thiết bị có dải đo rộng <strong>-40°C đến 80°C</strong>, độ chính xác lên tới <strong>±0,3°C</strong>, bộ nhớ <strong>16.000 dữ liệu</strong> và chuẩn bảo vệ <strong>IP67</strong>. Với thiết kế dạng thẻ mỏng chỉ <strong>7,7 mm</strong>, KT-175F có thể dễ dàng đặt trong thùng hàng, hộp bảo quản hoặc container mà không chiếm nhiều không gian.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>KT-175F</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-165f-bo-5-mau.html" target="_blank" rel="noopener">FUJITA</a></td>
</tr>
<tr>
<td>Loại thiết bị</td>
<td>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Phương thức giao tiếp</td>
<td>NFC</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng đo</td>
<td>Nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Số kênh</td>
<td>1 kênh nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải đo</td>
<td>-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±0,3°C (-10°C đến 50°C); ±0,5°C (-40°C đến -10°C và 50°C đến 80°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải</td>
<td>0,1°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến</td>
<td>Thermistor</td>
</tr>
<tr>
<td>Chu kỳ ghi</td>
<td>1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ</td>
<td>16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ ghi</td>
<td>Ghi một lần hoặc ghi vòng lặp</td>
</tr>
<tr>
<td>Giao tiếp</td>
<td>NFC</td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>CR2430</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng 1 năm</td>
</tr>
<tr>
<td>Chống bụi, nước</td>
<td>IP67</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>55 × 90 × 7,7 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng</td>
<td>Khoảng 40 g</td>
</tr>
<tr>
<td>Môi trường hoạt động</td>
<td>-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá gắn tường AT-077</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33930" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f-1.png" alt="Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-175F" width="800" height="522" srcset="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f-1.png 800w, https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f-1-768x501.png 768w" sizes="auto, (max-width: 800px) 100vw, 800px" /></p>
<h2>Tính năng nổi bật của FUJITA KT-175F</h2>
<h3>Ghi nhiệt độ tự động</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-175F tự động ghi lại dữ liệu nhiệt độ theo khoảng thời gian cài đặt, giúp hạn chế việc phải kiểm tra và ghi chép thủ công. Chu kỳ ghi có thể thiết lập từ <strong>1–255 phút hoặc 1–60 giây</strong>, phù hợp với nhiều nhu cầu giám sát khác nhau.</p>
<h3>Đo nhiệt độ từ -40°C đến 80°C</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị có dải đo rộng từ <strong>-40°C đến 80°C</strong>, đáp ứng các ứng dụng theo dõi nhiệt độ trong kho lạnh, tủ đông, vận chuyển hàng hóa và các môi trường có nhiệt độ thay đổi lớn.</p>
<p class="isSelectedEnd">Độ chính xác đạt <strong>±0,3°C trong khoảng -10°C đến 50°C</strong> và <strong>±0,5°C ở các vùng nhiệt độ -40°C đến -10°C và 50°C đến 80°C</strong>.</p>
<h3>Bộ nhớ 16.000 dữ liệu</h3>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-175F có khả năng lưu tối đa <strong>16.000 dữ liệu nhiệt độ</strong>. Khi cài đặt chu kỳ 5 phút, thiết bị có thể ghi dữ liệu trong khoảng 55 ngày; với chu kỳ 10 phút, thời gian ghi có thể đạt khoảng 111 ngày trước khi bộ nhớ đầy.</p>
<h3>Kết nối NFC tiện lợi</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-175F sử dụng <strong>NFC</strong> để đọc và truyền dữ liệu. Người dùng có thể sử dụng đầu đọc NFC tương thích hoặc điện thoại thông minh Android/iPhone có NFC để truy xuất dữ liệu, giúp quá trình kiểm tra nhanh chóng và thuận tiện hơn.</p>
<h3>Thiết kế mỏng chỉ 7,7 mm</h3>
<p class="isSelectedEnd">Với kích thước <strong>55 × 90 × 7,7 mm</strong>, KT-175F có thiết kế mỏng dạng thẻ, dễ bố trí trong thùng hàng, hộp bảo quản, container vận chuyển hoặc những vị trí có không gian hạn chế.</p>
<h3>Chuẩn chống bụi nước IP67</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị đạt chuẩn <strong>IP67</strong>, có khả năng chống bụi hoàn toàn và chịu được tình trạng ngâm nước ở độ sâu 1 m trong thời gian tối đa 30 phút theo điều kiện thử nghiệm của chuẩn IP67. Đây là ưu điểm khi sử dụng trong kho lạnh, khu vực có độ ẩm cao hoặc quá trình vận chuyển hàng hóa.</p>
<h2>Ứng dụng của FUJITA KT-175F</h2>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-175F phù hợp cho nhiều lĩnh vực cần theo dõi và lưu trữ nhiệt độ:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Theo dõi nhiệt độ <strong>kho lạnh, kho bảo quản</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ <strong>tủ lạnh, tủ đông</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện nhiệt độ trong <strong>vận chuyển hàng hóa</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ <strong>thực phẩm và đồ uống</strong>.</li>
<li>Theo dõi nhiệt độ <strong>dược phẩm, thuốc và mẫu xét nghiệm</strong>.</li>
<li>Kiểm soát nhiệt độ trong <strong>container vận chuyển</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện môi trường trong <strong>nông nghiệp và chăn nuôi</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ trong <strong>công trình và môi trường công nghiệp</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện bảo quản trong <strong>bảo tàng, lưu trữ hiện vật</strong>.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Trang sản phẩm Fujita cũng liệt kê các nhóm ứng dụng như y tế, thực phẩm, logistics, dược phẩm, bảo tàng, nông nghiệp, xây dựng, vận chuyển nội địa và quốc tế.</p>
<h2>Kết luận</h2>
<p><strong>FUJITA KT-175F</strong> là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ nhỏ gọn, dễ sử dụng và phù hợp cho các ứng dụng cần theo dõi nhiệt độ liên tục. Dải đo <strong>-40°C đến 80°C</strong>, bộ nhớ <strong>16.000 dữ liệu</strong>, giao tiếp <strong>NFC</strong>, chuẩn <strong>IP67</strong> và thiết kế mỏng 7,7 mm giúp thiết bị đặc biệt phù hợp với việc kiểm soát nhiệt độ trong kho lạnh, vận chuyển, thực phẩm, dược phẩm và logistics.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-175F</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-175f.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-165F (bộ 5 màu)</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-165f-bo-5-mau.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-165f-bo-5-mau.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 13 Sep 2026 11:17:07 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-165F (bộ 5 màu)]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ NFC]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA data logger]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-165F]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA KT-165F 5 màu]]></category>
		<category><![CDATA[KT-165F 5 màu]]></category>
		<category><![CDATA[KT-165F temperature data logger]]></category>
		<category><![CDATA[máy đo nhiệt độ tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi dữ liệu nhiệt độ NFC]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ IP67.]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt độ data logger]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt kế tự ghi FUJITA KT-165F]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị ghi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị giám sát nhiệt độ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33925</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-165F (bộ 5 màu) là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ tự động sử dụng công nghệ NFC, được thiết kế nhỏ gọn để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong kho, tủ lạnh, tủ đông, xe vận chuyển, phòng thí nghiệm và nhiều môi...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-165f-bo-5-mau.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-165F (bộ 5 màu)</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-165F (bộ 5 màu)</strong> là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ tự động sử dụng công nghệ <strong>NFC</strong>, được thiết kế nhỏ gọn để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong kho, tủ lạnh, tủ đông, xe vận chuyển, phòng thí nghiệm và nhiều môi trường khác. Bộ sản phẩm gồm <strong>5 thiết bị với 5 màu khác nhau</strong>, giúp dễ dàng xác định vị trí đo và xây dựng bản đồ phân bố nhiệt độ. Thiết bị có dải đo rộng từ <strong>-40°C đến 80°C</strong>, bộ nhớ <strong>16.000 dữ liệu</strong>, chuẩn bảo vệ <strong>IP67</strong> và có thể đọc dữ liệu bằng máy tính hoặc smartphone hỗ trợ NFC.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>KT-165F (5 màu)</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại thiết bị</td>
<td><a href="https://e-techmart.com/thuong-hieu/fujita" target="_blank" rel="noopener">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ</a></td>
</tr>
<tr>
<td>Số lượng</td>
<td>5 thiết bị</td>
</tr>
<tr>
<td>Màu sắc</td>
<td>Đỏ, xanh dương, vàng, trắng, xanh lá</td>
</tr>
<tr>
<td>Đối tượng đo</td>
<td>Nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Số kênh</td>
<td>1 kênh nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Dải đo</td>
<td>-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±0.3°C (-10°C đến 50°C); ±0.5°C (-40°C đến -10°C / 50°C đến 80°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải</td>
<td>0.1°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến</td>
<td>Thermistor</td>
</tr>
<tr>
<td>Chu kỳ ghi</td>
<td>1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ</td>
<td>16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Chế độ ghi</td>
<td>One-time / Rollover</td>
</tr>
<tr>
<td>Giao tiếp</td>
<td>NFC</td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>CR2025</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng 1 năm</td>
</tr>
<tr>
<td>Chống nước, bụi</td>
<td>IP67</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>H54 × W34 × D10 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Khối lượng</td>
<td>Khoảng 18 g, gồm pin</td>
</tr>
<tr>
<td>Nhiệt độ hoạt động</td>
<td>-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá treo tường AT-100</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">Các thông số trên được lấy từ tài liệu kỹ thuật chính hãng của FUJITA, trong đó KT-165F có khả năng lưu 16.000 dữ liệu và hỗ trợ cả chế độ ghi một lần và ghi vòng lặp.</p>
<h2>Tính năng nổi bật</h2>
<h3>1. Bộ 5 máy với 5 màu dễ quản lý</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-165F (5 màu) gồm 5 thiết bị màu đỏ, xanh dương, vàng, trắng và xanh lá. Việc phân màu giúp người dùng dễ nhận biết từng vị trí đo, đặc biệt hữu ích khi cần theo dõi nhiệt độ ở nhiều vị trí trong cùng một không gian.</p>
<h3>2. Đo nhiệt độ từ -40°C đến 80°C</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị có phạm vi đo rộng từ <strong>-40°C đến 80°C</strong>, đáp ứng các ứng dụng kiểm soát nhiệt độ trong kho lạnh, tủ đông, vận chuyển hàng hóa và môi trường sản xuất. Độ chính xác đạt ±0.3°C trong khoảng -10°C đến 50°C.</p>
<h3>3. Bộ nhớ lớn 16.000 dữ liệu</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-165F có khả năng lưu tới <strong>16.000 điểm dữ liệu</strong>. Với chu kỳ ghi 5 phút, thiết bị có thể ghi dữ liệu trong khoảng 55 ngày; với chu kỳ 10 phút có thể đạt khoảng 111 ngày trước khi bộ nhớ đầy.</p>
<h3>4. Kết nối NFC tiện lợi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị sử dụng công nghệ <strong>NFC</strong> để truyền và đọc dữ liệu. Người dùng có thể sử dụng đầu đọc NFC tương thích hoặc smartphone có NFC để truy cập dữ liệu mà không cần kết nối dây trực tiếp.</p>
<h3>5. Chuẩn chống nước IP67</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-165F đạt chuẩn <strong>IP67</strong>, giúp thiết bị có khả năng chống bụi hoàn toàn và chịu được điều kiện ngâm nước tạm thời theo tiêu chuẩn IP67. Đây là ưu điểm khi sử dụng trong kho lạnh, môi trường vận chuyển hoặc những nơi có nguy cơ tiếp xúc với nước.</p>
<h3>6. Hỗ trợ lập bản đồ phân bố nhiệt độ</h3>
<p class="isSelectedEnd">Phần mềm WATCH LOGGER có chức năng <strong>Temperature Mapping</strong>, cho phép sử dụng nhiều logger tại các vị trí khác nhau để đánh giá sự phân bố nhiệt độ trong không gian. Màu sắc của từng logger có thể được sử dụng để dễ dàng liên kết dữ liệu với vị trí đo.</p>
<h2>Ứng dụng FUJITA KT-165F</h2>
<p class="isSelectedEnd">FUJITA KT-165F (5 màu) phù hợp cho nhiều lĩnh vực cần giám sát nhiệt độ tự động như:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Theo dõi nhiệt độ <strong>kho lạnh, kho bảo quản</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ <strong>tủ lạnh, tủ đông</strong>.</li>
<li>Kiểm tra nhiệt độ trong <strong>xe tải và khoang hàng</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện nhiệt độ khi <strong>vận chuyển hàng hóa</strong>.</li>
<li>Bảo quản <strong>thực phẩm, dược phẩm và mẫu thử</strong>.</li>
<li>Kiểm tra nhiệt độ trong <strong>phòng thí nghiệm</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ tại <strong>khu vực sản xuất công nghiệp</strong>.</li>
<li>Đo nhiệt độ trong <strong>tủ ấm, buồng nhiệt và các không gian cần lập bản đồ nhiệt độ</strong>.</li>
<li>Giảng dạy và thực hành đo lường tại <strong>trường học, trường đại học</strong>.</li>
</ul>
<p class="isSelectedEnd">Nhà sản xuất cũng liệt kê các nhóm ứng dụng như y tế, thực phẩm, logistics, dược phẩm/mẫu thử, bảo tàng, nông nghiệp, xây dựng và giáo dục.</p>
<h2>Kết luận</h2>
<p><strong>FUJITA KT-165F (5 màu)</strong> là giải pháp phù hợp cho nhu cầu <strong>ghi và quản lý dữ liệu nhiệt độ tại nhiều vị trí</strong>. Thiết bị nổi bật với dải đo -40°C đến 80°C, bộ nhớ 16.000 dữ liệu, giao tiếp NFC, chuẩn IP67 và thiết kế nhỏ gọn. Đặc biệt, bộ 5 màu giúp việc nhận diện vị trí đo và xây dựng bản đồ nhiệt độ trở nên trực quan hơn.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-165f-bo-5-mau.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-165F (bộ 5 màu)</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-165f-bo-5-mau.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
		<item>
		<title>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155XLF</title>
		<link>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf.html</link>
					<comments>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf.html#respond</comments>
		
		<dc:creator><![CDATA[thanhquyen]]></dc:creator>
		<pubDate>Sun, 13 Sep 2026 11:08:14 +0000</pubDate>
				<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị đo môi trường]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Fujita KT-115XLF]]></category>
		<category><![CDATA[Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155XLF]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[bộ ghi nhiệt độ NFC]]></category>
		<category><![CDATA[data logger nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[FUJITA data logger]]></category>
		<category><![CDATA[Fujita KT-115XLF]]></category>
		<category><![CDATA[KT-115XLF]]></category>
		<category><![CDATA[KT-115XLF Fujita]]></category>
		<category><![CDATA[Máy ghi dữ liệu nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ IP67.]]></category>
		<category><![CDATA[máy ghi nhiệt độ kho lạnh]]></category>
		<category><![CDATA[nhiệt kế tự ghi FUJITA]]></category>
		<category><![CDATA[temperature data logger]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị đo nhiệt độ tự ghi]]></category>
		<category><![CDATA[Thiết bị ghi nhiệt độ]]></category>
		<category><![CDATA[thiết bị theo dõi nhiệt độ]]></category>
		<guid isPermaLink="false">https://e-techmart.com/?p=33921</guid>

					<description><![CDATA[<p>Giới thiệu Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155XLF là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ tự động sử dụng công nghệ NFC, được thiết kế để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong kho hàng, vận chuyển, kho lạnh, phòng thí nghiệm và nhiều môi trường công nghiệp. Thiết bị có dải...</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155XLF</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></description>
										<content:encoded><![CDATA[<h2>Giới thiệu</h2>
<p><strong><a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155fp.html" target="_blank" rel="noopener">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA</a> KT-155XLF</strong> là bộ ghi dữ liệu nhiệt độ tự động sử dụng công nghệ <strong>NFC</strong>, được thiết kế để theo dõi và lưu trữ nhiệt độ trong kho hàng, vận chuyển, kho lạnh, phòng thí nghiệm và nhiều môi trường công nghiệp. Thiết bị có dải đo rộng từ <strong>-40°C đến 80°C</strong>, độ chính xác lên đến <strong>±0,3°C</strong>, bộ nhớ <strong>16.000 dữ liệu</strong> và khả năng chống bụi, chống nước <strong>IP67</strong>. Dữ liệu có thể được đọc bằng máy tính, điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng thông qua NFC.</p>
<h2>Thông số kỹ thuật</h2>
<table>
<tbody>
<tr>
<th>Thông số</th>
<th>Chi tiết</th>
</tr>
<tr>
<td>Model</td>
<td>KT-115XLF</td>
</tr>
<tr>
<td>Thương hiệu</td>
<td>Fujita</td>
</tr>
<tr>
<td>Loại thiết bị</td>
<td>Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Đại lượng đo</td>
<td>Nhiệt độ</td>
</tr>
<tr>
<td>Phạm vi đo</td>
<td>-40°C đến 80°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ chính xác</td>
<td>±0,3°C (-10°C đến 50°C); ±0,5°C (-40°C đến -10°C và 50°C đến 80°C)</td>
</tr>
<tr>
<td>Độ phân giải hiển thị</td>
<td>0,1°C</td>
</tr>
<tr>
<td>Cảm biến</td>
<td>Thermistor</td>
</tr>
<tr>
<td>Chu kỳ ghi</td>
<td>1–255 phút hoặc 1–60 giây</td>
</tr>
<tr>
<td>Bộ nhớ</td>
<td>16.000 dữ liệu</td>
</tr>
<tr>
<td>Giao tiếp</td>
<td>NFC</td>
</tr>
<tr>
<td>Pin</td>
<td>1 pin lithium dạng đồng xu CR2477</td>
</tr>
<tr>
<td>Tuổi thọ pin</td>
<td>Khoảng 3 năm*</td>
</tr>
<tr>
<td>Chống bụi/nước</td>
<td>IP67</td>
</tr>
<tr>
<td>Kích thước</td>
<td>H55 × W90 × D20 mm</td>
</tr>
<tr>
<td>Phụ kiện tùy chọn</td>
<td>Giá treo tường AT-200</td>
</tr>
</tbody>
</table>
<p class="isSelectedEnd">* Tuổi thọ pin thực tế phụ thuộc điều kiện sử dụng.</p>
<p><img loading="lazy" decoding="async" class="size-full wp-image-33923" src="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf-1.png" alt="Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155XLF" width="800" height="523" srcset="https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf-1.png 800w, https://e-techmart.com/wp-content/uploads/2026/09/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf-1-768x502.png 768w" sizes="auto, (max-width: 800px) 100vw, 800px" /></p>
<h2>Tính năng nổi bật</h2>
<h3>Ghi nhiệt độ tự động</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-115XLF có khả năng tự động ghi lại dữ liệu nhiệt độ theo khoảng thời gian cài đặt, giúp hạn chế việc phải kiểm tra và ghi chép thủ công. Người dùng có thể lựa chọn chu kỳ ghi phù hợp với từng ứng dụng.</p>
<h3>Kết nối NFC tiện lợi</h3>
<p class="isSelectedEnd">Thiết bị sử dụng công nghệ <strong>NFC</strong>, cho phép đọc và ghi dữ liệu bằng cách đưa thiết bị lại gần bộ đọc tương thích. Khi sử dụng nhiều bộ ghi dữ liệu, giải pháp NFC giúp việc thu thập dữ liệu thuận tiện và tiết kiệm chi phí hơn.</p>
<h3>Bộ nhớ 16.000 dữ liệu</h3>
<p class="isSelectedEnd">Fujita KT-115XLF có khả năng lưu trữ tới <strong>16.000 dữ liệu nhiệt độ</strong>. Ví dụ, với chu kỳ ghi 5 phút có thể ghi dữ liệu khoảng 55 ngày; với chu kỳ 10 phút có thể ghi khoảng 111 ngày trước khi bộ nhớ đạt giới hạn.</p>
<h3>Màn hình LCD lớn</h3>
<p class="isSelectedEnd">Màn hình lớn giúp người dùng dễ dàng quan sát nhiệt độ và trạng thái <strong>ALARM</strong>, phù hợp với các môi trường như kho hàng và khu vực cần kiểm soát nhiệt độ thường xuyên.</p>
<h3>Chống bụi và chống nước IP67</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-115XLF đạt chuẩn <strong>IP67</strong>, có khả năng chống bụi hoàn toàn và chịu được việc ngâm tạm thời trong nước ở độ sâu 1 m trong tối đa 30 phút theo điều kiện thử nghiệm của cấp bảo vệ này. Vì vậy, thiết bị phù hợp với những môi trường có nguy cơ tiếp xúc với nước hoặc bụi.</p>
<h3>Đọc dữ liệu bằng điện thoại</h3>
<p class="isSelectedEnd">KT-115XLF hỗ trợ điện thoại Android và iPhone có NFC tương thích. Dữ liệu sau khi đọc có thể được chuyển tiếp đến máy tính hoặc máy chủ để quản lý và phân tích.</p>
<h2>Ứng dụng của Fujita KT-115XLF</h2>
<p class="isSelectedEnd">Fujita KT-115XLF có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần giám sát nhiệt độ liên tục như:</p>
<ul data-spread="false">
<li>Theo dõi nhiệt độ <strong>kho hàng và kho lạnh</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ trong <strong>tủ lạnh, thiết bị bảo quản</strong>.</li>
<li>Theo dõi nhiệt độ khi <strong>vận chuyển hàng hóa</strong>.</li>
<li>Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ, đường biển và đường hàng không.</li>
<li>Kiểm soát nhiệt độ trong ngành <strong>thực phẩm và đồ uống</strong>.</li>
<li>Theo dõi điều kiện bảo quản <strong>dược phẩm và mẫu xét nghiệm</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ trong <strong>phòng thí nghiệm</strong>.</li>
<li>Theo dõi môi trường trong <strong>nông nghiệp</strong>.</li>
<li>Giám sát nhiệt độ tại các công trình xây dựng và môi trường công nghiệp.</li>
<li>Ứng dụng trong các hệ thống cần sử dụng <strong>nhiều bộ ghi dữ liệu nhiệt độ</strong>.</li>
</ul>
<h2>Ưu điểm của Fujita KT-115XLF</h2>
<p class="isSelectedEnd">So với việc kiểm tra nhiệt độ thủ công, KT-115XLF giúp tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu, giảm công sức vận hành và hạn chế sai sót khi ghi chép. Thiết bị kết hợp <strong>dải đo -40 đến 80°C, bộ nhớ 16.000 dữ liệu, NFC, màn hình lớn và chuẩn IP67</strong>, phù hợp cho cả giám sát tại chỗ và theo dõi nhiệt độ trong quá trình vận chuyển.</p>
<p>Đặc biệt, khả năng sử dụng điện thoại thông minh có NFC để đọc dữ liệu giúp giảm sự phụ thuộc vào thiết bị đọc chuyên dụng trong một số trường hợp.</p>
<p>The post <a href="https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf.html">Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ FUJITA KT-155XLF</a> appeared first on <a href="https://e-techmart.com">E-TechMart</a>.</p>
]]></content:encoded>
					
					<wfw:commentRss>https://e-techmart.com/bo-ghi-du-lieu-nhiet-do-fujita-kt-155xlf.html/feed</wfw:commentRss>
			<slash:comments>0</slash:comments>
		
		
			</item>
	</channel>
</rss>
