Giới thiệu
Nhiệt kế hồng ngoại chống nước Sato 8268-50 SK-8350 là thiết bị đo nhiệt độ bề mặt không tiếp xúc cao cấp của SATO (Nhật Bản), được thiết kế với khả năng chống nước, chống bụi, phù hợp làm việc trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Máy có dải đo rộng từ -60 đến 1550°C, tích hợp tia laser vòng tròn giúp xác định chính xác vùng đo, màn hình LCD có đèn nền dễ quan sát và tốc độ phản hồi nhanh. SK-8350 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng kiểm tra nhiệt độ trong ngành điện, cơ khí, luyện kim, thực phẩm, HVAC, bảo trì thiết bị và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.
Thông số kỹ thuật
| Cat. No. | 8269-00 |
| Product name | Waterproof Infrared Thermometer with Circular Laser Marker |
| Model name | SK-8950 |
| Measuring range | −60 to 550°C |
| Accuracy | ±2%rdg or ±2°C, whichever is larger (0.0 to 550°C) ±(2°C + 5%rdg) (other) Under blackbody calibration with ambient temperature 23±3°C, emissivity 0.95 |
| Resolution | 0.1°C |
| Response time | 90% in 1 second |
| Emissivity | Adjustable between 0.10 and 1.00 in steps of 0.01 |
| Distance coefficient | D:S = 12:1 (where D is distance, S is diameter of spot circle) |
| Detector | Thermopile |
| Measured wavelength | 8 to 14 μm |
| Laser marker | Red circular laser Source wavelength: 650 nm Output: Less than 1 mW Certified for PSC, a standard based on Japan’s Consumer Product Safety Act, as a class II portable laser device. |
| Ingress protection | IP54 dustproof/waterproof |
| Operation ambient | 0 to 50°C, less than 80%rh without condensing |
| Power | AAA alkaline battery x 2 |
| Battery life | Approx. 14 hours if both laser and backlight are on |
| Material | ABS resin (main body), Si (lens) |
| Dimensions | 42 (W) x 143 (H) x 80 (D) mm |
| Weight | 196 g including batteries |
| Standard accessories | Neck strap x1, AAA alkaline battery x2, instruction manual |

Tính năng nổi bật của Nhiệt kế hồng ngoại chống nước Sato 8268-50 SK-8350
- Dải đo nhiệt độ cực rộng từ -60 đến 1550°C, đáp ứng nhu cầu đo từ nhiệt độ thấp đến các bề mặt có nhiệt độ rất cao trong công nghiệp.
- Đo không tiếp xúc bằng tia hồng ngoại, cho kết quả nhanh, an toàn khi đo các bề mặt nóng, chuyển động hoặc khó tiếp cận.
- Laser vòng tròn (Circle Laser) giúp xác định chính xác vùng đo, giảm sai số khi đo ở khoảng cách xa.
- Điều chỉnh hệ số phát xạ (Emissivity) từ 0.10 đến 1.00 với bước 0.01, phù hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau, nâng cao độ chính xác của phép đo.
- Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D:S) khoảng 35:1, cho phép đo các vật thể nhỏ ở khoảng cách xa mà vẫn đảm bảo độ chính xác.
- Chức năng cảnh báo nhiệt độ cao/thấp, hiển thị giá trị Max/Min, hỗ trợ theo dõi và kiểm soát nhiệt độ hiệu quả trong quá trình kiểm tra.
- Lưu được dữ liệu đo, thuận tiện cho việc theo dõi, phân tích và lập báo cáo kiểm tra nhiệt độ.
- Thiết kế bền bỉ, chống nước và chống bụi, phù hợp sử dụng trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Ứng dụng
- Kiểm tra nhiệt độ động cơ, máy móc, dây chuyền sản xuất trong các nhà máy.
- Đo nhiệt độ lò nung, lò sấy, khuôn ép, kim loại nóng trong ngành luyện kim và cơ khí.
- Giám sát nhiệt độ tủ điện, bảng điện, máy biến áp để phát hiện điểm phát nhiệt bất thường.
- Kiểm tra hệ thống HVAC, điều hòa không khí, đường ống nhiệt và hệ thống làm lạnh.
- Đo nhiệt độ trong ngành thực phẩm, kho lạnh, dây chuyền chế biến và bảo quản.
- Ứng dụng trong bảo trì dự phòng (Predictive Maintenance), kiểm tra thiết bị trước khi xảy ra sự cố, giúp giảm thời gian dừng máy và chi phí bảo trì.
- Phù hợp cho các lĩnh vực điện lực, cơ khí, ô tô, hóa chất, sản xuất công nghiệp và phòng thí nghiệm




