Giới thiệu
Nhiệt kế Sato SK-1110 kèm đầu dò SK-K010 (−50~300°C) là một loại máy đo nhiệt độ hiển thị điện tử kèm đầu dò SK-K010 của hãng Sato sản xuất tại Nhật Bản. Nhiệt kế Sato SK-1110 có khoảng đo −50~300°C và độ chia 0.1°C với độ chính xác ±1.5°C.
Cách đo nhiệt độ chất lỏng và vật liệu bằng nhiệt kế SATO SK-1110
Trong sản xuất công nghiệp, chế biến thực phẩm và kiểm tra chất lượng, việc đo nhiệt độ chính xác giúp doanh nghiệp kiểm soát quy trình, hạn chế sai lệch và nâng cao chất lượng sản phẩm. Đối với các ứng dụng cần đo nhiệt độ trực tiếp trong chất lỏng, vật liệu bán rắn hoặc chất có độ nhớt, nhiệt kế điện tử sử dụng đầu dò tiếp xúc là một giải pháp đáng cân nhắc.
Nhiệt kế Sato SK-1110 kèm đầu dò SK-K010 (−50~300°C) là bộ thiết bị đo nhiệt độ sử dụng cặp nhiệt điện Type K, phù hợp với các ứng dụng cần kiểm tra nhiệt độ trong phạm vi đo của đầu dò. Thiết bị có màn hình LCD lớn, độ phân giải 0,1°C và các chức năng hỗ trợ theo dõi nhiệt độ trong quá trình làm việc.
1. Tổng quan về nhiệt kế điện tử SATO SK-1110 kèm đầu dò SK-K010
SATO SK-1110 là nhiệt kế điện tử một kênh, sử dụng cảm biến cặp nhiệt điện Type K. Khi kết hợp với đầu dò SK-K010, thiết bị có thể đo nhiệt độ chất lỏng, vật liệu bán rắn và chất có độ nhớt trong dải đo từ -50 đến 300°C.
Đầu dò SK-K010 được thiết kế với phần cảm biến bằng thép không gỉ SUS316, đường kính 2,3 mm và chiều dài 150 mm. Đầu nhọn giúp đưa cảm biến vào vật liệu cần kiểm tra thuận tiện hơn trong các ứng dụng phù hợp.
Bộ thiết bị có thể được sử dụng trong kiểm tra nhiệt độ nguyên liệu, theo dõi quá trình gia nhiệt và làm mát, kiểm tra chất lượng sản phẩm hoặc phục vụ công tác kiểm soát nhiệt độ tại nhà máy.

2. Đặc điểm nổi bật của SATO SK-1110 và đầu dò SK-K010
Màn hình LCD lớn, dễ quan sát
SATO SK-1110 được trang bị màn hình LCD lớn, hỗ trợ người dùng đọc kết quả đo thuận tiện trong quá trình kiểm tra. Thiết kế cầm tay giúp thiết bị phù hợp với công việc đo nhiệt độ tại nhiều vị trí khác nhau.
Độ phân giải 0,1°C
Thiết bị có độ phân giải hiển thị 0,1°C. Đây là mức chia hiển thị hữu ích khi theo dõi những thay đổi nhiệt độ nhỏ. Tuy nhiên, độ phân giải không đồng nghĩa với độ chính xác; kết quả thực tế còn phụ thuộc vào thông số của thân máy, đầu dò và điều kiện đo.
Đầu dò SK-K010 chuyên dụng
Đầu dò SK-K010 sử dụng cặp nhiệt điện Type K, có dải đo -50 đến 300°C. Phần cảm biến làm từ thép không gỉ SUS316, kích thước Ø2,3 × 150 mm, đi kèm dây dài khoảng 0,75 m.
Theo thông số nhà sản xuất, đầu dò được thiết kế cho vật liệu bán rắn, chất lỏng và chất lỏng có độ nhớt. Người dùng cần lựa chọn vị trí đo, phương pháp tiếp xúc và thời gian ổn định phù hợp với mẫu cần kiểm tra.
Hỗ trợ theo dõi và lưu kết quả đo
SATO SK-1110 có các chức năng hiển thị giá trị nhiệt độ lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình, giữ kết quả đo và lưu tối đa 150 dữ liệu. Thiết bị cũng có chức năng tự động tắt nguồn sau khoảng 30 phút, có thể bật hoặc tắt chức năng này theo nhu cầu sử dụng.
Những tính năng trên giúp quá trình kiểm tra nhiệt độ thuận tiện hơn, đặc biệt khi cần ghi nhận nhiều kết quả trong một đợt kiểm tra.
3. Thông số kỹ thuật cơ bản
| Thông số | SATO SK-1110 | Đầu dò SK-K010 |
|---|---|---|
| Loại cảm biến | Cặp nhiệt điện Type K | Cặp nhiệt điện Type K, Class 1 |
| Dải đo | Theo đặc tính của đầu dò được kết nối | -50 đến 300°C |
| Độ phân giải | 0,1°C | Theo thân máy và đặc tính cảm biến |
| Kích thước phần cảm biến | — | Ø2,3 × 150 mm |
| Chiều dài dây | — | Khoảng 0,75 m |
| Vật liệu phần cảm biến | — | Thép không gỉ SUS316 |
| Chức năng | MAX, MIN, AVG, HOLD, lưu dữ liệu | Đo nhiệt độ tiếp xúc |
Lưu ý: Dải hiển thị của thân máy SK-1110 rộng hơn dải đo của đầu dò SK-K010. Khi sử dụng bộ thiết bị này, cần tuân thủ dải đo -50 đến 300°C của đầu dò. Không sử dụng dải hiển thị của thân máy để suy ra rằng đầu dò SK-K010 có thể đo đến nhiệt độ cao hơn.
4. Ứng dụng của nhiệt kế SATO SK-1110 trong công nghiệp
Kiểm tra nhiệt độ chất lỏng
Thiết bị có thể hỗ trợ đo nhiệt độ các mẫu chất lỏng trong phạm vi tương thích của đầu dò, chẳng hạn như nguyên liệu lỏng hoặc dung dịch trong quy trình sản xuất. Cần bảo đảm đầu dò phù hợp với tính chất hóa học của mẫu.
Kiểm tra vật liệu bán rắn và chất có độ nhớt
Đầu dò SK-K010 phù hợp với các mẫu bán rắn hoặc chất có độ nhớt theo phạm vi ứng dụng do nhà sản xuất công bố. Đây là lựa chọn cần cân nhắc khi doanh nghiệp cần đo nhiệt độ tại một điểm cụ thể bên trong mẫu.
Kiểm soát quá trình gia nhiệt và làm mát
Trong một số quy trình sản xuất, nhiệt độ nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm. Việc sử dụng nhiệt kế điện tử giúp nhân viên kiểm tra nhiệt độ ở những công đoạn cần giám sát và ghi nhận kết quả phục vụ kiểm soát chất lượng.
Kiểm tra và bảo trì thiết bị
Trong công tác bảo trì, nhiệt kế tiếp xúc có thể được dùng để kiểm tra nhiệt độ của chất lỏng hoặc vật liệu trong hệ thống máy móc, nếu ứng dụng phù hợp với đầu dò. Đối với phép đo bề mặt máy, đường ống hoặc các vị trí khó tiếp cận, nên lựa chọn đầu dò chuyên dụng tương thích thay vì mặc định sử dụng SK-K010 cho mọi trường hợp.
5. Hướng dẫn sử dụng thiết bị đúng cách
Để có kết quả đo đáng tin cậy, người dùng nên thực hiện theo các bước sau:
Bước 1: Kiểm tra thân máy, dây dẫn, đầu nối và phần cảm biến trước khi sử dụng.
Bước 2: Kết nối đầu dò SK-K010 với nhiệt kế SATO SK-1110 đúng chuẩn đầu nối Type K.
Bước 3: Đưa phần cảm biến vào vị trí cần đo, bảo đảm tiếp xúc phù hợp với mẫu. Đối với chất lỏng, tránh để đầu dò chạm vào đáy hoặc thành vật chứa nếu điều đó có thể làm sai lệch kết quả.
Bước 4: Chờ chỉ số ổn định theo điều kiện đo và đọc kết quả trên màn hình. Có thể sử dụng chức năng giữ kết quả hoặc lưu dữ liệu khi cần.
Bước 5: Vệ sinh và bảo quản đầu dò theo tính chất của mẫu đo. Không ngâm đầu dò trong nước hoặc để đầu dò bị ướt khi nhà sản xuất không công bố khả năng chống nước.
Khi đo nhiệt độ cao, cần tránh chạm trực tiếp vào phần cảm biến kim loại vì đầu dò có thể nóng lên đáng kể. Không sử dụng thiết bị ngoài giới hạn nhiệt độ của đầu dò.
6. Khi nào nên chọn SATO SK-1110 kèm SK-K010?
Bộ thiết bị này phù hợp khi doanh nghiệp cần một nhiệt kế điện tử cầm tay có màn hình lớn, sử dụng đầu dò Type K để đo chất lỏng, vật liệu bán rắn hoặc chất có độ nhớt trong dải -50 đến 300°C.
Trước khi lựa chọn, cần xác định rõ loại mẫu, khoảng nhiệt độ cần đo, yêu cầu về độ chính xác và môi trường sử dụng. Nếu công việc chủ yếu là đo nhiệt độ bề mặt, không khí hoặc nhiệt độ rất cao, nên xem xét đầu dò chuyên dụng tương thích với SK-1110 để đáp ứng đúng yêu cầu kỹ thuật.
Kết luận: Nhiệt kế Sato SK-1110 kèm đầu dò SK-K010 (−50~300°C) là giải pháp đáng cân nhắc cho các nhu cầu đo nhiệt độ tiếp xúc trong công nghiệp và kiểm tra chất lượng. Việc lựa chọn đúng đầu dò và tuân thủ giới hạn đo sẽ giúp thiết bị phát huy hiệu quả trong quá trình sử dụng.




